2 A B C D Đ E F G H I K L M N P Q S T U V W X

    CEFR

    Khung Tham Chiếu Chung Châu Âu về Ngôn Ngữ (CEFR) là tiêu chuẩn quốc tế mô tả mức độ thông thạo ngôn ngữ, được sử dụng rộng rãi trong việc học, giảng dạy và đánh giá ngôn ngữ. CEFR do Hội đồng Châu Âu phát triển, cung cấp khung tham chiếu để đánh giá và so sánh kỹ năng ngôn ngữ trong các ngôn ngữ và hệ thống giáo dục khác nhau.

    CEFR chia mức độ thông thạo ngôn ngữ thành sáu cấp, phân loại thành ba nhóm chính:

    1. Sử dụng cơ bản

      • A1 (Sơ cấp): Có thể hiểu và sử dụng các cụm từ và biểu đạt đơn giản. Có thể tự giới thiệu và trả lời các câu hỏi cá nhân cơ bản.
      • A2 (Sơ trung cấp): Có thể giao tiếp trong các tình huống quen thuộc cần trao đổi thông tin đơn giản. Có thể mô tả các khía cạnh về nền tảng và môi trường xung quanh.
    2. Sử dụng độc lập

      • B1 (Trung cấp): Có thể hiểu những điểm chính của thông tin rõ ràng về các chủ đề quen thuộc. Có thể viết các đoạn văn đơn giản và xử lý các tình huống hàng ngày.
      • B2 (Trung cao cấp): Có thể hiểu các văn bản phức tạp và giao tiếp trôi chảy mà không gặp nhiều khó khăn. Có thể tương tác với người bản ngữ một cách dễ dàng.
    3. Sử dụng thành thạo

      • C1 (Cao cấp): Có thể hiểu nhiều văn bản khó và diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy, tự nhiên. Có thể sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và hiệu quả trong các bối cảnh xã hội, học thuật và nghề nghiệp.
      • C2 (Thành thạo/Lưu loát): Có thể hiểu hầu hết mọi thứ nghe hoặc đọc được. Có thể tóm tắt thông tin từ nhiều nguồn và diễn đạt một cách chính xác trong các tình huống phức tạp.

    CEFR được sử dụng rộng rãi trong:

    • Giáo dục ngôn ngữ: Các trường học và đại học sử dụng CEFR để thiết kế chương trình giảng dạy và đánh giá trình độ học viên.
    • Kiểm tra ngôn ngữ: Nhiều kỳ thi ngôn ngữ tiêu chuẩn, như IELTS, TOEFL, và DELF/DALF, điều chỉnh điểm số của họ theo CEFR.
    • Việc làm và di cư: Các nhà tuyển dụng và cơ quan nhập cư sử dụng CEFR để đánh giá yêu cầu ngôn ngữ đối với công việc và đơn xin cư trú.
    • Tự đánh giá: Người học có thể sử dụng các mô tả của CEFR để đánh giá kỹ năng ngôn ngữ của mình và đặt mục tiêu học tập.

    CEFR cung cấp phương pháp rõ ràng và có cấu trúc để đo lường mức độ thông thạo ngôn ngữ, trở thành công cụ hữu ích cho người học, giáo viên và nhà tuyển dụng trên toàn thế giới. Bằng cách chuẩn hóa các cấp độ ngôn ngữ, nó giúp cải thiện giao tiếp, đánh giá và di chuyển trong các bối cảnh học thuật và nghề nghiệp.

    Bảng quy đổi CERF sang IELTS

    Trình độ CEFR Mô tả trình độ IELTS tương đương (ước lượng)
    A1 Beginner – Mới bắt đầu 1.0 – 2.5
    A2 Elementary – Sơ cấp 3.0 – 3.5
    B1 Intermediate – Trung cấp 4.0 – 5.0
    B2 Upper-Intermediate – Trung cao 5.5 – 6.5
    C1 Advanced – Cao cấp 7.0 – 8.0
    C2 Proficient – Thành thạo 8.5 – 9.0