2 A B C D Đ E F G H I K L M N P Q S T U V W X

    ECTS

    ECTS – viết tắt của European Credit Transfer and Accumulation System – là một trong những công cụ trọng yếu của Quy trình Bologna nhằm chuẩn hóa và quốc tế hóa hệ thống giáo dục đại học châu Âu. ECTS ra đời để giúp các quốc gia có hệ thống đào tạo khác biệt có thể quy đổi, công nhận và tích lũy tín chỉ một cách linh hoạt, minh bạch và tương thích với nhau.

    Một tín chỉ ECTS đại diện cho 25 đến 30 giờ học của sinh viên, bao gồm thời gian lên lớp, tự học, làm bài tập, nghiên cứu cá nhân và thi cử. Như vậy, một năm học toàn thời gian tương ứng với 60 tín chỉ ECTS, tương đương khoảng 1.500–1.800 giờ học/năm.

    Hệ thống ECTS có hai chức năng chính:

    1. Chuyển đổi tín chỉ (Transfer): Sinh viên có thể theo học một phần chương trình tại nước khác (ví dụ qua Erasmus+), sau đó chuyển tín chỉ về trường gốc và được công nhận, miễn thi lại những môn đã hoàn thành.
    2. Tích lũy tín chỉ (Accumulation): Tín chỉ được cộng dồn để đạt đủ số lượng cần thiết cho từng bậc học:
      – Cử nhân (Laurea): 180 ECTS (3 năm)
      – Thạc sĩ (Laurea Magistrale): 120 ECTS (2 năm)
      – Tiến sĩ: không áp dụng ECTS một cách chính thức, nhưng các chương trình đào tạo vẫn thường được thiết kế tương đương về thời lượng và khối lượng học tập.

    Nhờ ECTS, việc công nhận bằng cấp, học phần và chương trình đào tạo giữa các trường đại học ở 49 quốc gia thuộc không gian giáo dục châu Âu (EHEA) trở nên dễ dàng hơn. Ngoài ra, nhiều trường đại học ngoài châu Âu cũng tham khảo và áp dụng hệ thống ECTS để tăng tính hội nhập và thu hút sinh viên quốc tế.

    Tóm lại, ECTS là nền tảng không thể thiếu để bảo đảm sự minh bạch, linh hoạt và liên thông trong giáo dục đại học châu Âu, mang đến nhiều cơ hội học tập và hợp tác quốc tế cho sinh viên toàn cầu.