📄 Trang phục

Bài mới nhất

Mở rộng vốn từ để giao tiếp tự nhiên trong các tình huống mua sắm, thời trang và sinh hoạt.

abbigliamento trang phục
berretto mũ lưỡi trai
calzoni quần dài
camicetta, blusa áo sơ mi nữ, áo kiểu
camicia áo sơ mi
camicia da notte áo ngủ
canottiera, maglietta áo ba lỗ, áo thun
capi di vestiario quần áo
cappa áo choàng
collant quần tất
costume a due pezzi bikini
giacca áo khoác
giacca a doppio petto áo khoác hai hàng khuy
giacca a vento áo khoác gió
gilet, panciotto áo gi lê
gonna váy
impermeabile áo mưa
indumento trang phục
mutande quần lót
panni quần áo
pantaloni quần dài
smoking áo tuxedo
soprabito áo khoác ngoài
sottana váy lót
sottoveste váy lót
tuta bộ đồ thể thao
vestaglia áo choàng tắm
vestito, abito trang phục
vestito da sposa váy cưới


BÀI TẬP

Trang phục

🍀 In bocca al lupo!

1 / 20

'abbigliamento' có nghĩa là gì?

2 / 20

'berretto' là gì?

3 / 20

'calzoni' có nghĩa là gì?

4 / 20

'camicia da notte' là gì?

5 / 20

'giacca' là gì?

6 / 20

'giacca a vento' dùng khi nào?

7 / 20

'gonna' là gì?

8 / 20

'impermeabile' có nghĩa là gì?

9 / 20

'mutande' là gì?

10 / 20

'smoking' là gì?

11 / 20

'tuta' dùng trong trường hợp nào?

12 / 20

'vestito da sposa' là gì?

13 / 20

Chọn từ KHÔNG phải là áo khoác.

14 / 20

Từ nào có nghĩa là 'áo mưa'?

15 / 20

Chọn từ đồng nghĩa với 'vestito'.

16 / 20

Trong các từ sau, đâu là 'quần tất'?

17 / 20

Per la pioggia mi serve un ___.

18 / 20

In palestra indosso sempre la ___.

19 / 20

Per il matrimonio la sposa porta un ___.

20 / 20

Quando fa freddo metto la ___ a vento.

Your score is

The average score is 0%

Bài ngẫu nhiên

Bài cùng chủ đề