📄 Cây/ Trái cây

Bài mới nhất

Các loài cây ăn quả quen thuộc với cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

frutta/ albero quả/ cây
mela/ melo quả táo/ cây táo
pera/ pero quả lê/ cây lê
pesca/ pesco quả đào/ cây đào
ciliegia/ ciliegio quả anh đào/ cây anh đào
albicocca/ albicocco quả mơ/ cây mơ
susina/ susino quả mận/ cây mận
arancia/ arancio quả cam/ cây cam
banana/ banano quả chuối/ cây chuối
fico quả sung/ cây sung
avocado quả bơ/ cây bơ
mandarino quả quýt/ cây quýt
pompelmo quả bưởi/ cây bưởi
guava quả ổi/ cây ổi
papaya quả đu đủ/ cây đu đủ
melone quả dưa lưới
anguria quả dưa hấu
cetriolo quả dưa chuột
ananas quả dứa/ cây dứa
noce di cocco/ cocco quả dừa/ cây dừa


BÀI TẬP

Cây, trái cây

🍀 In bocca al lupo!

1 / 20

'mela' trong tiếng Ý nghĩa là gì?

2 / 20

'pera' chỉ quả gì?

3 / 20

'pesca' là loại quả nào?

4 / 20

'ciliegia' nghĩa là gì?

5 / 20

'albicocca' là loại quả nào?

6 / 20

'susina' là gì?

7 / 20

'arancia' nghĩa là gì?

8 / 20

'banana' là gì?

9 / 20

'fico' chỉ quả gì?

10 / 20

'avocado' nghĩa là gì?

11 / 20

'mandarino' là gì?

12 / 20

'pompelmo' chỉ quả gì?

13 / 20

'guava' nghĩa là gì?

14 / 20

'papaya' là gì?

15 / 20

'melone' chỉ loại quả nào?

16 / 20

'anguria' nghĩa là gì?

17 / 20

'cetriolo' là gì?

18 / 20

'ananas' là quả gì?

19 / 20

'noce di cocco' nghĩa là gì?

20 / 20

Chọn câu tự nhiên nhất: Mangio una ___ dolce. (táo)

Your score is

The average score is 0%

Bài trước
Bài tiếp theo

Bài ngẫu nhiên

Bài cùng chủ đề