Mạo từ không xác định (articolo indeterminativo) được sử dụng khi chúng ta nói đến một người hoặc vật chưa xác định, chưa được biết đến hoặc không cụ thể. Mạo từ này thay đổi theo giống (nam, nữ), số (số ít) và cách phát âm của từ sau (phụ âm, nguyên âm, v.v.).
1. Giống – Số
| Nam, số ít | Un | Un libro (Một cuốn sách) | |
| Nam, số ít (trước nguyên âm) | Un | Un orologio (Một chiếc đồng hồ) | |
| Nam, số ít (trước s + phụ âm, z, gn, ps, pn) | Uno | Uno zaino (Một chiếc ba lô) | |
| Nữ, số ít | Una | Una casa (Một ngôi nhà) | |
| Nữ, số ít (trước nguyên âm) | Un’ | Un’arancia (Một quả cam) |
2. Các ngoại lệ và trường hợp đặc biệt
Đối với một số từ bắt đầu bằng bán âm (như “y”), hoặc các kết hợp phụ âm đặc biệt như gn, pn, ps, x, z, mạo từ uno được sử dụng thay vì un. Ví dụ:
| Yogurt (bán âm) | Uno | Uno yogurt (Sữa chua) | |
| Stadio (s + phụ âm) | Uno | Uno stadio (Một sân vận động) | |
| Specchio (s + phụ âm) | Uno | Uno specchio (Một chiếc gương) | |
| Psicologo (ps) | Uno | Uno psicologo (Một nhà tâm lý học) | |
| Zebra (z) | Una | Una zebra (Một con ngựa vằn) |
3. Cách sử dụng
- Mạo từ không xác định dùng khi chúng ta nói đến một đối tượng chưa xác định hoặc chưa được đề cập trước đó. Ví dụ: Ho visto un film interessante. (Tôi đã xem một bộ phim thú vị.)
- Không dùng mạo từ không xác định khi nói về những đối tượng chung chung, ví dụ như các sở thích, nghề nghiệp, hoặc phẩm chất. Ví dụ: Mi piace leggere. (Tôi thích đọc sách.)
Ví dụ khác
- Un bambino (Một đứa trẻ)
- Una donna (Một người phụ nữ)
- Un cane (Một con chó)
- Una mela (Một quả táo)
BÀI TẬP
I.
II.
III.