Stare là động từ bất quy tắc quan trọng trong tiếng Ý, thường được dùng để diễn tả trạng thái, sức khỏe hoặc vị trí. Ngoài ra, nó còn được dùng trong các cấu trúc cố định và thì tiếp diễn.
Chia stare
| ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG | CHIA stare | PHÁT ÂM | Ý NGHĨA |
| Io | sto | tôi ở, tôi cảm thấy | |
| Tu | stai | bạn ở, bạn cảm thấy | |
| Lui/ Lei | sta | anh ấy/ cô ấy ở, cảm thấy | |
| Noi | stiamo | chúng tôi ở, cảm thấy | |
| Voi | state | các bạn ở, cảm thấy | |
| Loro | stanno | họ ở, cảm thấy |
Sử dụng stare
- Chỉ trạng thái hoặc sức khỏe: Come stai? (Bạn khỏe không?)
- Vị trí: La borsa sta sul tavolo (Cái túi ở trên bàn)
- Thì tiếp diễn: Sto leggendo un libro (Tôi đang đọc sách)
- Cấu trúc cố định: stare attento (chú ý), stare zitto (im lặng)
| Io sto bene | Tôi cảm thấy khoẻ |
| Stai attento! | Hãy chú ý! |
| Lei sta studiando | Cô ấy đang học |
| Stiamo a casa | Chúng tôi ở nhà |
| State bene? | Các bạn khỏe không? |
| Stanno parlando | Họ đang nói chuyện |
*Lưu ý: Trong nhiều trường hợp, động từ stare không thể thay thế bởi các động từ khác như essere hoặc avere. Cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
BÀI TẬP