Avere là động từ bất quy tắc quan trọng trong tiếng Ý, thường được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc cảm xúc. Ngoài ra, nó cũng được dùng làm trợ động từ trong các thì phức.
Chia avere
| ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG | CHIA avere | PHÁT ÂM | Ý NGHĨA |
| Io | ho | tôi có | |
| Tu | hai | bạn có | |
| Lui/ Lei | ha | anh ấy/ cô ấy có | |
| Noi | abbiamo | chúng tôi có | |
| Voi | avete | các bạn có | |
| Loro | hanno | họ có |
Sử dụng avere
- Chỉ sự sở hữu: Ho un libro (Tôi có một quyển sách)
- Chỉ cảm giác hoặc trạng thái: Hai freddo? (Bạn có lạnh không?)
- Làm trợ động từ: Ho mangiato (Tôi đã ăn)
- Dùng trong các cụm từ cố định: avere fame (đói), avere paura (sợ)
| Ho una macchina | Tôi có một chiếc xe hơi |
| Hai una bella casa | Bạn có một ngôi nhà đẹp |
| Lei ha un gatto | Cô ấy có một con mèo |
| Abbiamo un progetto | Chúng tôi có một dự án |
| Avete dei libri? | Các bạn có sách không? |
| Hanno due figli | Họ có hai đứa con |
*Lưu ý: Cũng giống như essere, các bạn có thể bỏ đại từ nhân xưng (cột 1) trong câu mà không làm thay đổi ý nghĩa.
BÀI TẬP