Trong tiếng Ý, các câu hỏi thường bắt đầu bằng từ để hỏi (parole interrogative) nhằm xác định người, nơi, thời gian, lý do hay cách thức. Một số từ quan trọng là chi (ai) để hỏi về người, che (cái gì) để hỏi về sự vật, quale (cái nào) để chọn lựa, dove (ở đâu) để hỏi nơi chốn, quando (khi nào) để hỏi thời gian, perché (tại sao) để hỏi lý do, come (thế nào) để hỏi cách thức, quanto/quanti/quanta/quante (bao nhiêu) để hỏi số lượng. Những từ này có thể đứng đầu câu, theo sau là động từ hoặc chủ ngữ tùy ngữ cảnh, giúp cuộc hội thoại tự nhiên và chính xác.
| Come | Come ti chiami? (Bạn tên là gì?) | ||
| Che | Che cosa fai? (Bạn làm nghề gì?) | ||
| Dove | Dove abiti? (Bạn sống ở đâu?) | ||
| Quando | Quando parti? (Khi nào bạn đi?) | ||
| Perché | Perché studi italiano? (Tại sao bạn học tiếng Ý?) | ||
| Chi | Chi è lui? (Anh ấy là ai?) | ||
| Quale | Quale preferisci? (Bạn thích cái nào?) |
1. Come (Như thế nào?)
– Come ti chiami? (Bạn tên là gì?)
– Come stai? (Bạn có khoẻ không?)
– Come si arriva alla stazione? (Làm thế nào đến ga tàu?)
2. Quando (Khi nào?)
– Quando è il tuo compleanno? (Sinh nhật của bạn là khi nào?)
– Quando partiamo? (Chúng ta đi khi nào?)
– Quando comincia la lezione? (Lớp học bắt đầu khi nào?)
3. Quanto/Quanti (Bao nhiêu?)
Quanto đối với danh từ số ít và Quanti đối với danh từ số nhiều.
– Quanto costa questo libro? (Cuốn sách này giá bao nhiêu?)
– Quanti studenti ci sono in classe? (Trong lớp có bao nhiêu học sinh?)
– Quanto tempo hai? (Bạn có bao nhiêu thời gian?)
4. Dove (Ở đâu?)
– Dove abiti? (Bạn sống ở đâu?)
– Dove è il bagno? (Nhà vệ sinh ở đâu?)
– Di dove sei? (Bạn đến từ đâu?)
5. Perché (Tại sao?)
– Perché studi l’italiano? (Tại sao bạn học tiếng Ý?)
– Perché sei in ritardo? (Tại sao bạn đến muộn?)
– Perché non vieni con noi? (Tại sao bạn không đi cùng chúng tôi?)
6. Chi (Ai?)
– Chi è lui? (Anh ta là ai?)
– Chi viene alla festa? (Ai sẽ đến bữa tiệc?)
– Chi ti ha chiamato? (Ai đã gọi cho bạn?)
7. Che/Cosa (Cái gì?)
– Che fai? (Bạn đang làm gì?)
– Che cosa mangiamo stasera? (Tối nay chúng ta ăn gì?)
– Che cos’è questo? (Cái này là gì?)
Lưu ý
- Trong câu hỏi, các đại từ nhân xưng tu, lui, noi… thường được bỏ qua.
- Câu hỏi được nhận biết bằng dấu hỏi cuối câu hoặc biểu đạt qua ngữ điệu (intonazione).
BÀI TẬP