Người Ý nổi tiếng khéo léo trong giao tiếp, luôn dùng cách nói lịch sự để tạo cảm giác thân thiện. Họ thường mở đầu bằng xin chào nồng nhiệt như “Buongiorno” hay “Buonasera”, và luôn thêm “per favore” khi nhờ vả. Khi cảm ơn, họ dùng “grazie mille” để nhấn mạnh sự trân trọng. Những cụm như “mi scusi” hay “permesso” giúp xin lỗi và xin phép một cách nhã nhặn. Thậm chí trong từ chối, họ cũng dùng những câu mềm mại như “magari un’altra volta”. Tất cả tạo nên sự tinh tế, làm cuộc trò chuyện ấm áp và tôn trọng lẫn nhau.
Các cụm từ phổ biến thể hiện phép lịch sự.
| Auguri | Chúc mừng | |
| Avanti | Mời vào | |
| Che peccato | Tiếc quá | |
| Complimenti | Chúc mừng (thường để thể hiện sự ngưỡng mộ) | |
| Congratulazioni | Chúc mừng (thường để tôn vinh một thành tựu) | |
| Grazie | Cảm ơn | |
| Grazie, molto gentile | Cảm ơn, bạn rất tử tế | |
| Il piacere è mio | Niềm vinh hạnh của tôi | |
| Mi dispiace | Tôi rất tiếc | |
| Molto lieto (m) / Molto lieta (f) | Rất hân hạnh | |
| Non c’è di che | Không có chi | |
| Permesso | Xin phép | |
| Piacere | Rất vui được gặp bạn | |
| Prego | Rất vui lòng | |
| Salve | Xin chào | |
| Scusa (inf) / Scusami (inf) | Xin lỗi (thân mật) | |
| Scusi (pol) / Mi scusi (pol) | Xin lỗi (trang trọng) | |
| Si accomodi (pol) / Accomodati (inf) | Mời ngồi (trang trọng / thân mật) | |
| Si figuri (pol) / Figurati (inf) | Không có gì (trang trọng / thân mật) |
BÀI TẬP