Các bạn luyện phát âm với các ví dụ tương ứng.
| cia | ciao | ||
| ci | cinema | ||
| ciu | ciuffo | ||
| ce | cento | ||
| cio | cioccolato | ||
| ca | cane | ||
| chi | chiave | ||
| cu | cupido | ||
| che | checché | ||
| co | con | ||
| scia | sciarpa | ||
| sciu | sciupato | ||
| sci | scivolo | ||
| sce | scelto | ||
| scio | sciolto | ||
| sca | scala | ||
| schi | schiena | ||
| scu | scudetto | ||
| sche | scheda | ||
| sco | scopo |
Ghi nhớ
- C + A, O, U: Phát âm giống “k”
- C + E, I: Phát âm giống “ch”
- CH + E, I: Phát âm giống “k”
- CI + nguyên âm (A, O, U): Phát âm giống “ch” + nguyên âm
- CE/CI trong từ ghép: Vẫn phát âm giống “ch”
- SC + A, O, U: Phát âm giống “sk”
- SC + E, I: Phát âm giống “s”
- SCH + E, I: Phát âm giống “sk”
- SCI + nguyên âm (A, O, U): Phát âm giống “s” + nguyên âm SCIO, SCIA, SCIE: Phát âm vẫn giữ “s” với các nguyên âm tương ứng
Luyện nghe
“C”
PAROLE CON “C”
BÀI TẬP