Nhiều danh từ trừu tượng trong tiếng Ý kết thúc bằng -tà, tương đương với -ty trong tiếng Anh. Đây là cấu trúc rất phổ biến trong ngôn ngữ học thuật, kinh tế và xã hội. Chỉ cần nhận ra đuôi -tà, bạn có thể đoán nghĩa của nhiều từ quen thuộc trong môi trường đại học và kinh doanh.
| Attività | Activity | |
| Autorità | Authority | |
| Capacità | Capacity | |
| Città | City | |
| Comunità | Community | |
| Creatività | Creativity | |
| Diversità | Diversity | |
| Equità | Equity | |
| Facoltà | Faculty | |
| Identità | Identity | |
| Innovatività | Innovativeness | |
| Integrità | Integrity | |
| Mobilità | Mobility | |
| Novità | Novelty / News | |
| Opportunità | Opportunity | |
| Originalità | Originality | |
| Possibilità | Possibility | |
| Priorità | Priority | |
| Produttività | Productivity | |
| Qualità | Quality | |
| Quantità | Quantity | |
| Responsabilità | Responsibility | |
| Società | Society / Company | |
| Stabilità | Stability | |
| Strategicità | Strategic value | |
| Sostenibilità | Sustainability | |
| Totalità | Totality | |
| Università | University | |
| Utilità | Utility | |
| Velocità | Velocity / Speed |