📖 Câu hỏi

Bài mới nhất

Cũng như tiếng Việt, mỗi kiểu câu hỏi đều có từ để hỏi riêng. Đối với tiếng Ý, các bạn chú ý cách dùng từ qualequanto.

CHI Ai
  • Chi sei? (Bạn là ai?)
  • Chi è il tuo insegnante? (Ai là giáo viên của bạn?)
  • Con chi parli? (Bạn đang nói chuyện với ai?)
CHE Gì/Cái gì
  • Che cosa fai? (Bạn đang làm gì?)
  • Che ore sono? (Bây giờ là mấy giờ?)
  • Che giorno è oggi? (Hôm nay là ngày mấy?)
QUAL Nào/Loại nào
  • Qual è il tuo colore preferito? (Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)
  • Qual è la tua materia preferita? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
  • Quale libro stai leggendo? (Bạn đang đọc cuốn sách nào?)
  • Quale film vuoi vedere? (Bạn muốn xem phim nào?)
  • Quali sono le vostre borse? (Những cái nào là túi xách của các bạn?)
QUANTO Bao nhiêu
  • Quanto costa? (Cái này giá bao nhiêu?)
  • Quanta acqua bevi al giorno? (Bạn uống bao nhiêu nước mỗi ngày?)
  • Quanti anni hai? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • Quante persone ci sono? (Có bao nhiêu người ở đó?)
DOVE Ở đâu
  • Dove abiti? (Bạn sống ở đâu?)
  • Dove vai? (Bạn đi đâu đấy?)
  • Dove si trova la stazione? (Ga tàu ở đâu?)
QUANDO Khi nào
  • Quando è il tuo compleanno? (Khi nào là sinh nhật bạn?)
  • Quando parti? (Lúc nào bạn khởi hành?)
  • Quando possiamo incontrarci? (Bao giờ chúng ta có thể gặp nhau?)
PERCHÉ Tại sao
  • Perché studi italiano? (Tại sao bạn học tiếng Ý?)
  • Perché non sei venuto ieri? (Tại sao bạn không đến hôm qua?)
  • Perché ridi? (Tại sao bạn cười?)
COME Như thế nào
  • Come stai? (Bạn khỏe không?)
  • Come si dice “bạn” in italiano? (Từ “bạn” nói thế nào trong tiếng Ý?)
  • Come arrivi a scuola? (Bạn đến trường bằng cách nào?)
COSA Cái gì
  • Cosa fai nel tempo libero? (Bạn làm gì khi rảnh rỗi?)
  • Cosa mangi a pranzo? (Bạn ăn gì vào bữa trưa?)
  • Cosa studi all’università? (Bạn học gì ở đại học?)


BÀI TẬP

Câu hỏi

🍀 In bocca al lupo!

1 / 20

'Chi' nghĩa là gì trong tiếng Ý?

2 / 20

Chọn câu dùng 'chi' đúng nghĩa

3 / 20

'Che cosa' tương đương với từ nào?

4 / 20

Câu nào hỏi thời gian đúng?

5 / 20

Điền từ hỏi phù hợp: ______ abiti? (Bạn sống ở đâu?)

6 / 20

Chọn đáp án tự nhiên nhất: ______ è il tuo colore preferito?

7 / 20

Chọn câu với 'quale/quali' đúng

8 / 20

Hoàn thành câu: ______ libro stai leggendo? (Bạn đang đọc cuốn nào?)

9 / 20

Chọn cách hỏi giá đúng

10 / 20

Điền biến thể đúng của 'quanto': ______ anni hai? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

11 / 20

Điền biến thể đúng của 'quanto': ______ acqua bevi al giorno? (Bạn uống bao nhiêu nước mỗi ngày?)

12 / 20

Điền biến thể đúng của 'quanto': ______ persone ci sono? (Có bao nhiêu người?)

13 / 20

Chọn câu hỏi 'khi nào' đúng

14 / 20

Chọn câu hỏi 'vì sao' đúng

15 / 20

Điền từ đúng: ______ si dice “bạn” in italiano? (Nói thế nào...)

16 / 20

Câu nào không tự nhiên/không đúng?

17 / 20

Chọn cặp từ hỏi gần nghĩa nhất

18 / 20

Điền từ đúng: ______ possiamo incontrarci? (Bao giờ chúng ta gặp nhau?)

19 / 20

Chọn câu phân biệt 'che' và 'qual(e)' đúng

20 / 20

Điền từ hỏi phù hợp với phương tiện: ______ arrivi a scuola? (Bạn đến trường bằng cách nào?)

Your score is

The average score is 0%

Bài ngẫu nhiên

Bài cùng chủ đề