Cũng như tiếng Việt, mỗi kiểu câu hỏi đều có từ để hỏi riêng. Đối với tiếng Ý, các bạn chú ý cách dùng từ quale và quanto.
| CHI |
Ai |
- Chi sei? (Bạn là ai?)
- Chi è il tuo insegnante? (Ai là giáo viên của bạn?)
- Con chi parli? (Bạn đang nói chuyện với ai?)
|
| CHE |
Gì/Cái gì |
- Che cosa fai? (Bạn đang làm gì?)
- Che ore sono? (Bây giờ là mấy giờ?)
- Che giorno è oggi? (Hôm nay là ngày mấy?)
|
| QUAL |
Nào/Loại nào |
- Qual è il tuo colore preferito? (Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)
- Qual è la tua materia preferita? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
- Quale libro stai leggendo? (Bạn đang đọc cuốn sách nào?)
- Quale film vuoi vedere? (Bạn muốn xem phim nào?)
- Quali sono le vostre borse? (Những cái nào là túi xách của các bạn?)
|
| QUANTO |
Bao nhiêu |
- Quanto costa? (Cái này giá bao nhiêu?)
- Quanta acqua bevi al giorno? (Bạn uống bao nhiêu nước mỗi ngày?)
- Quanti anni hai? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
- Quante persone ci sono? (Có bao nhiêu người ở đó?)
|
| DOVE |
Ở đâu |
- Dove abiti? (Bạn sống ở đâu?)
- Dove vai? (Bạn đi đâu đấy?)
- Dove si trova la stazione? (Ga tàu ở đâu?)
|
| QUANDO |
Khi nào |
- Quando è il tuo compleanno? (Khi nào là sinh nhật bạn?)
- Quando parti? (Lúc nào bạn khởi hành?)
- Quando possiamo incontrarci? (Bao giờ chúng ta có thể gặp nhau?)
|
| PERCHÉ |
Tại sao |
- Perché studi italiano? (Tại sao bạn học tiếng Ý?)
- Perché non sei venuto ieri? (Tại sao bạn không đến hôm qua?)
- Perché ridi? (Tại sao bạn cười?)
|
| COME |
Như thế nào |
- Come stai? (Bạn khỏe không?)
- Come si dice “bạn” in italiano? (Từ “bạn” nói thế nào trong tiếng Ý?)
- Come arrivi a scuola? (Bạn đến trường bằng cách nào?)
|
| COSA |
Cái gì |
- Cosa fai nel tempo libero? (Bạn làm gì khi rảnh rỗi?)
- Cosa mangi a pranzo? (Bạn ăn gì vào bữa trưa?)
- Cosa studi all’università? (Bạn học gì ở đại học?)
|
BÀI TẬP