Nhiều động từ tiếng Ý kết thúc bằng -are, dạng nguyên mẫu phổ biến nhất của động từ. Trong môi trường đại học và kinh doanh như Bocconi, các động từ này thường mô tả những hoạt động quen thuộc: học tập, nghiên cứu, hợp tác, trình bày và phát triển ý tưởng.
| Analizzare | Analyze | |
| Collaborare | Collaborate | |
| Comunicare | Communicate | |
| Confrontare | Compare | |
| Creare | Create | |
| Discutere | Discuss | |
| Imparare | Learn | |
| Insegnare | Teach | |
| Innovare | Innovate | |
| Investigare | Investigate | |
| Lavorare | Work | |
| Organizzare | Organize | |
| Partecipare | Participate | |
| Pianificare | Plan | |
| Presentare | Present | |
| Ricercare | Research | |
| Sviluppare | Develop | |
| Studiare | Study | |
| Valutare | Evaluate |