📄 Công việc

Bài mới nhất

Bộ từ ngữ quan trọng giúp chúng ta giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc, bao gồm các thuật ngữ liên quan đến văn phòng, công việc, nhiệm vụ, lương bổng…

lavoro công việc
ufficio văn phòng
lavoratore người lao động
manager quản lý
collega đồng nghiệp
direttore giám đốc
impiegato nhân viên
azienda doanh nghiệp
contratto hợp đồng
retribuzione tiền lương
formazione đào tạo
appuntamento cuộc hẹn
riunione cuộc họp
stipendio mức lương
ufficio postale bưu điện
vacanza kỳ nghỉ
orario giờ làm việc
commissione phí hoa hồng
progetto dự án
assunzione tuyển dụng
ricerca nghiên cứu
consulente tư vấn viên


BÀI TẬP

Công việc

🍀 In bocca al lupo!

1 / 20

Từ 'lavoro' nghĩa là gì?

2 / 20

Từ nào có nghĩa là 'văn phòng'?

3 / 20

Người lao động trong tiếng Ý gọi là gì?

4 / 20

Từ nào chỉ 'quản lý' trong công việc?

5 / 20

Từ 'collega' có nghĩa là gì?

6 / 20

Giám đốc tiếng Ý là từ nào?

7 / 20

Từ 'impiegato' chỉ ai?

8 / 20

Từ nào nghĩa là 'doanh nghiệp'?

9 / 20

Từ 'contratto' dịch ra là gì?

10 / 20

Tiền lương tiếng Ý là gì?

11 / 20

Từ nào có nghĩa là 'đào tạo'?

12 / 20

Cuộc hẹn tiếng Ý là từ nào?

13 / 20

Riunione có nghĩa là gì?

14 / 20

Từ nào chỉ mức lương nhận được?

15 / 20

Bưu điện trong tiếng Ý gọi là gì?

16 / 20

Từ nào có nghĩa là kỳ nghỉ?

17 / 20

Từ 'orario' nghĩa là gì?

18 / 20

Từ nào chỉ 'phí hoa hồng'?

19 / 20

Từ 'progetto' có nghĩa là gì?

20 / 20

Tuyển dụng tiếng Ý là gì?

Your score is

The average score is 0%

Bài trước
Bài tiếp theo

Bài ngẫu nhiên

Bài cùng chủ đề