Bộ từ vựng nghề nghiệp này sẽ đưa bạn khám phá thế giới đa dạng của công việc – từ bác sĩ, luật sư, kỹ sư đến đầu bếp, nghệ sĩ, lập trình viên, giúp bạn tự tin giới thiệu bản thân, hỏi nghề nghiệp người khác và trò chuyện tự nhiên trong đời sống hằng ngày.
| insegnante | giáo viên | |
| medico | bác sĩ | |
| avvocato | luật sư | |
| ingegnere | kỹ sư | |
| architetto | kiến trúc sư | |
| farmacista | dược sĩ | |
| attore | diễn viên nam | |
| attrice | diễn viên nữ | |
| chef | đầu bếp | |
| designer | nhà thiết kế | |
| scienziato | nhà khoa học | |
| scrittore | nam nhà văn | |
| scrittrice | nữ nhà văn | |
| pilota | phi công | |
| musicista | nhạc sĩ | |
| meccanico | thợ cơ khí | |
| fotografo | nhiếp ảnh gia | |
| autista | tài xế | |
| commesso | nhân viên bán hàng | |
| programmatore | lập trình viên | |
| veterinario | thú y | |
| giardiniere | người làm vườn | |
| idraulico | thợ sửa ống nước | |
| bibliotecario | thủ thư | |
| tecnico | kỹ thuật viên | |
| assistente sociale | nhân viên xã hội | |
| segretario | thư ký | |
| modello | người mẫu | |
| camionista | tài xế xe tải |
Hỏi nghề nghiệp
- Qual è il tuo lavoro? (Công việc của bạn là gì?)
- Che lavoro fai? (Bạn làm nghề gì?)
- Che cosa fai nella vita? (Bạn làm gì trong cuộc sống?)
- Di cosa ti occupi? (Bạn làm công việc gì?)
Nói về nghề nghiệp
- Sono + … (Tôi là [nghề nghiệp].)
– Sono insegnante. (Tôi là giáo viên.) - Faccio + … (Tôi làm nghề [nghề nghiệp].)
– Faccio il medico. (Tôi làm bác sĩ.) - Lavoro come + … (Tôi làm việc như một [nghề nghiệp].)
– Lavoro come ingegnere. (Tôi làm kỹ sư.) - Mi occupo di + … (Tôi làm trong lĩnh vực [lĩnh vực].)
– Mi occupo di marketing. (Tôi làm trong lĩnh vực marketing.)
BÀI TẬP