FARE là động từ bất quy tắc nhưng được sử dụng rất linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
1. Hành động nói chung
FARE + Mạo từ + Danh từ
- Cosa fai? (Bạn làm gì?)
- Faccio i compiti. (Tôi làm bài tập.)
- Faccio la spesa ogni giorno. (Tôi đi chợ mỗi ngày.)
- Lei fa il bucato il sabato. (Cô ấy giặt đồ vào thứ bảy.)
2. Thực hiện chuyến đi
FARE + Mạo từ + Cách thức thực hiện
- Facciamo una passeggiata. (Chúng ta đi dạo một chút.)
- Fanno un viaggio in Italia. (Họ đi du lịch Ý.)
3. Chuẩn bị đồ ăn uống
FARE + Mạo từ + Món ăn/ Đồ uống
- Faccio il caffè. (Tôi pha cà phê.)
- Facciamo una torta. (Chúng tôi làm bánh ngọt.)
4. Bổn phận hoặc nghề nghiệp
FARE + Mạo từ + Danh từ chỉ người làm nghề gì
- Faccio l’insegnante. (Tôi làm giáo viên.)
- Lui fa l’ingegnere. (Anh ấy làm kỹ sư.)
5. Miêu tả thời tiết
FARE + Tính từ chỉ thời tiết
FARE + Tính từ + Tempo
- Oggi fa caldo. (Hôm nay trời nóng.)
- Fa freddo in inverno. (Mùa đông trời lạnh.)
- Fa bel tempo oggi. (Hôm nay trời đẹp.)
| Ngôi | Presente indicativo | Passato prossimo |
|---|---|---|
| Io | faccio | ho fatto |
| Tu | fai | hai fatto |
| Lui/Lei | fa | ha fatto |
| Noi | facciamo | abbiamo fatto |
| Voi | fate | avete fatto |
| Loro | fanno | hanno fatto |
BÀI TẬP