📖 Câu nói với động từ FARE

Bài mới nhất

FARE là động từ bất quy tắc nhưng được sử dụng rất linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

1. Hành động nói chung

FARE + Mạo từ + Danh từ

  • Cosa fai? (Bạn làm gì?)
  • Faccio i compiti. (Tôi làm bài tập.)
  • Faccio la spesa ogni giorno. (Tôi đi chợ mỗi ngày.)
  • Lei fa il bucato il sabato. (Cô ấy giặt đồ vào thứ bảy.)

2. Thực hiện chuyến đi

FARE + Mạo từ + Cách thức thực hiện

  • Facciamo una passeggiata. (Chúng ta đi dạo một chút.)
  • Fanno un viaggio in Italia. (Họ đi du lịch Ý.)

3. Chuẩn bị đồ ăn uống

FARE + Mạo từ + Món ăn/ Đồ uống

  • Faccio il caffè. (Tôi pha cà phê.)
  • Facciamo una torta. (Chúng tôi làm bánh ngọt.)

4. Bổn phận hoặc nghề nghiệp

FARE + Mạo từ + Danh từ chỉ người làm nghề gì

  • Faccio l’insegnante. (Tôi làm giáo viên.)
  • Lui fa l’ingegnere. (Anh ấy làm kỹ sư.)

5. Miêu tả thời tiết

FARE + Tính từ chỉ thời tiết 

FARE + Tính từ + Tempo

  • Oggi fa caldo. (Hôm nay trời nóng.)
  • Fa freddo in inverno. (Mùa đông trời lạnh.)
  • Fa bel tempo oggi. (Hôm nay trời đẹp.)
Ngôi Presente indicativo Passato prossimo
Io faccio ho fatto
Tu fai hai fatto
Lui/Lei fa ha fatto
Noi facciamo abbiamo fatto
Voi fate avete fatto
Loro fanno hanno fatto

BÀI TẬP

Dùng động từ Fare

🍀 In bocca al lupo!

1 / 20

Động từ 'fare' trong tiếng Ý nghĩa là gì?

2 / 20

Chọn câu sử dụng 'fare' đúng để hỏi ai đó đang làm gì.

3 / 20

Chọn câu trả lời đúng: 'Tôi làm bài tập.'

4 / 20

Câu nào có nghĩa: Tôi đi chợ mỗi ngày?

5 / 20

Câu nào có nghĩa: Cô ấy giặt đồ vào thứ bảy?

6 / 20

Chọn câu đúng để nói: Chúng ta đi dạo một chút.

7 / 20

Câu nào có nghĩa: Họ đi du lịch Ý?

8 / 20

Chọn câu nói đúng: Tôi pha cà phê.

9 / 20

Chọn câu có nghĩa: Chúng tôi làm bánh ngọt.

10 / 20

Câu nào diễn đạt: Tôi làm giáo viên.

11 / 20

Chọn câu đúng: Anh ấy làm kỹ sư.

12 / 20

Câu nào có nghĩa: Hôm nay trời nóng.

13 / 20

Chọn câu miêu tả: Mùa đông trời lạnh.

14 / 20

Câu nào có nghĩa: Hôm nay trời đẹp.

15 / 20

Chọn dạng chia đúng của 'fare' với chủ ngữ Io.

16 / 20

Chọn dạng chia đúng của 'fare' với chủ ngữ Noi.

17 / 20

Chọn quá khứ của 'fare' với chủ ngữ Tu.

18 / 20

Chọn quá khứ của 'fare' với chủ ngữ Loro.

19 / 20

Hoàn thành câu: 'Ieri noi ____ una torta.'

20 / 20

Hoàn thành câu: 'Loro ____ un viaggio l'anno scorso.'

Your score is

The average score is 0%

Bài ngẫu nhiên

Bài cùng chủ đề