Các bạn nghe các cách phát âm của “G” và học theo.
| ga | gatto | ||
| ghi | ghiotto | ||
| gu | gusto | ||
| ghe | ghetto | ||
| go | gotico | ||
| gia | giallo | ||
| gi | giro | ||
| giu | giubbotto | ||
| ge | gelato | ||
| gio | giovane | ||
| glia | voglia | ||
| gli | figli | ||
| gliu | figliuolo | ||
| glie | guglielmo | ||
| gl | foglio | ||
| gna | falegname | ||
| gni | ogni | ||
| gnu | ognuno | ||
| gne | bagnetto | ||
| gno | gnocco |
Ghi nhớ
- G + A, O, U: Phát âm giống “g”
- G + E, I: Phát âm giống “j”
- GH + E, I: Phát âm giống “g”
- GI + nguyên âm (A, O, U): Phát âm giống “j”
- GE/GI trong từ ghép: Vẫn phát âm giống “j”
- GL + nguyên âm (ngoại trừ A, O, U): Phát âm giống âm mềm “ll” trong tiếng Anh (như million)
- GN: Phát âm giống “nh” trong tiếng Việt
- GHI/GHE: Phát âm giống “g”
Luyện nghe / phát âm
G – Suono dolce, suono duro
GA – GO – GU – GHI – GHE – GI – GE – GLU – GRO – GIO – GIA – GEO – GEA
Âm GLI
Âm GN
BÀI TẬP