📖 Thể mệnh lệnh

Bài mới nhất

Thể mệnh lệnh (imperativo) dùng để đưa ra yêu cầu, lời khuyên, hướng dẫn hoặc chỉ thị.

1. Sử dụng

  • Ra lệnh: Chiudi la porta! (Đóng cửa lại!)
  • Đưa ra lời khuyên: Studia di più! (Học nhiều hơn!)
  • Mời gọi: Andiamo al cinema! (Chúng ta đi xem phim nào!)
  • Cấm đoán: Non fumare qui! (Đừng hút thuốc ở đây!)

2. Chia động từ

Thể mệnh lệnh được chia khác nhau tùy thuộc vào các ngôi (tu, noi, voi) và động từ (có quy tắc hoặc bất quy tắc).

Động từ thông thường (-ARE, -ERE, -IRE)

Ngôi parlARE (nói) leggere (đọc) dormire (ngủ)
Tu parlA leggI dormI
Lei (formale) parlI leggA dormA
Noi parlIAMO leggIAMO dormIAMO
Voi parlATE leggETE dormITE
  • Lưu ý: Ở thể mệnh lệnh, ngôi tu của động từ ARE kết thúc bằng -A, trong khi động từ –ERE và –IRE kết thúc bằng -I; đối với ngôi Lei (lịch sự) thì ngược lại.

Phủ định (Non + động từ)

  • Ngôi tu: Giữ nguyên động từ nguyên mẫu.
    – Non parlare! (Đừng nói!)
  • Ngôi noivoi: Chia động từ như thể khẳng định.
    – Non parliamo! (Chúng ta đừng nói!)
    – Non parlate! (Các bạn đừng nói!)

3. Động từ bất quy tắc

Một số động từ phổ biến có dạng mệnh lệnh bất quy tắc:

Ngôi Essere (là) Avere (có) Andare (đi) Fare (làm) Dire (nói)
Tu Sii Abbi Vai (Va’) Fai (Fa’) Di’
Lei Sia Abbia Vada Faccia Dica
Noi Siamo Abbiamo Andiamo Facciamo Diciamo
Voi Siate Abbiate Andate Fate Dite

4. Các cụm từ thường dùng

– Ascolta! (Hãy lắng nghe!)
– Guarda! (Nhìn kìa!)
– Aspetta un attimo! (Chờ một chút!)
– Non preoccuparti! (Đừng lo lắng!)
– Dammi il libro! (Đưa cho tớ cuốn sách!)

BÀI TẬP

Thể mệnh lệnh

🍀 In bocca al lupo!

1 / 20

Chọn câu mệnh lệnh đúng cho: (tu) nói chuyện

2 / 20

Chọn câu mệnh lệnh đúng cho: (tu) đọc sách

3 / 20

Chọn câu mệnh lệnh đúng cho: (tu) ngủ

4 / 20

Chọn câu mệnh lệnh đúng cho: (voi) nói chuyện

5 / 20

Chọn câu mệnh lệnh đúng cho: (voi) đọc sách

6 / 20

Chọn câu mệnh lệnh đúng cho: (voi) ngủ

7 / 20

Phủ định đúng cho: (tu) không nói

8 / 20

Phủ định đúng cho: (voi) không nói

9 / 20

Dạng mệnh lệnh bất quy tắc của 'essere' (tu) là gì?

10 / 20

Dạng mệnh lệnh bất quy tắc của 'andare' (tu) là gì?

11 / 20

Dạng mệnh lệnh bất quy tắc của 'fare' (tu) là gì?

12 / 20

Dạng mệnh lệnh bất quy tắc của 'dire' (tu) là gì?

13 / 20

Chọn câu mệnh lệnh đúng: 'Chúng ta đi nào!'

14 / 20

Chọn câu mệnh lệnh đúng: 'Đừng lo lắng!'

15 / 20

Điền từ còn thiếu: ____ un attimo! (Chờ một chút!)

16 / 20

Chọn câu mệnh lệnh đúng để yêu cầu lắng nghe

17 / 20

Chọn câu mệnh lệnh đúng để yêu cầu nhìn

18 / 20

Dạng mệnh lệnh (Lei) của 'parlare' là gì?

19 / 20

Dạng mệnh lệnh (Lei) của 'leggere' là gì?

20 / 20

Dạng mệnh lệnh (Lei) của 'dormire' là gì?

Your score is

The average score is 0%

Bài ngẫu nhiên

Bài cùng chủ đề