Thể mệnh lệnh (imperativo) dùng để đưa ra yêu cầu, lời khuyên, hướng dẫn hoặc chỉ thị.
1. Sử dụng
- Ra lệnh: Chiudi la porta! (Đóng cửa lại!)
- Đưa ra lời khuyên: Studia di più! (Học nhiều hơn!)
- Mời gọi: Andiamo al cinema! (Chúng ta đi xem phim nào!)
- Cấm đoán: Non fumare qui! (Đừng hút thuốc ở đây!)
2. Chia động từ
Thể mệnh lệnh được chia khác nhau tùy thuộc vào các ngôi (tu, noi, voi) và động từ (có quy tắc hoặc bất quy tắc).
Động từ thông thường (-ARE, -ERE, -IRE)
| Ngôi | parlARE (nói) | leggere (đọc) | dormire (ngủ) |
|---|---|---|---|
| Tu | parlA | leggI | dormI |
| Lei (formale) | parlI | leggA | dormA |
| Noi | parlIAMO | leggIAMO | dormIAMO |
| Voi | parlATE | leggETE | dormITE |
- Lưu ý: Ở thể mệnh lệnh, ngôi tu của động từ ARE kết thúc bằng -A, trong khi động từ –ERE và –IRE kết thúc bằng -I; đối với ngôi Lei (lịch sự) thì ngược lại.
Phủ định (Non + động từ)
- Ngôi tu: Giữ nguyên động từ nguyên mẫu.
– Non parlare! (Đừng nói!) - Ngôi noi và voi: Chia động từ như thể khẳng định.
– Non parliamo! (Chúng ta đừng nói!)
– Non parlate! (Các bạn đừng nói!)
3. Động từ bất quy tắc
Một số động từ phổ biến có dạng mệnh lệnh bất quy tắc:
| Ngôi | Essere (là) | Avere (có) | Andare (đi) | Fare (làm) | Dire (nói) |
|---|---|---|---|---|---|
| Tu | Sii | Abbi | Vai (Va’) | Fai (Fa’) | Di’ |
| Lei | Sia | Abbia | Vada | Faccia | Dica |
| Noi | Siamo | Abbiamo | Andiamo | Facciamo | Diciamo |
| Voi | Siate | Abbiate | Andate | Fate | Dite |
4. Các cụm từ thường dùng
– Ascolta! (Hãy lắng nghe!)
– Guarda! (Nhìn kìa!)
– Aspetta un attimo! (Chờ một chút!)
– Non preoccuparti! (Đừng lo lắng!)
– Dammi il libro! (Đưa cho tớ cuốn sách!)
BÀI TẬP