Giáo dục
Từ vựng EN-IT-VI
🏫 Giáo dục
🇬🇧
🇮🇹
🇻🇳
academic year, school year
l’anno scolastico
năm học
compulsory education
l’istruzione obbligatoria
giáo dục bắt buộc
correspondence course
il corso per...
VuoÝ
❓ AI trong giáo dục: Con dao hai lưỡi?
Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là những công cụ...
VuoÝ
🌱 Hệ thống giáo dục đại học Ý
Hệ thống giáo dục đại học của Ý tuân theo chuẩn Quy trình Bologna,...