HomeTagsTừ vựng B1

Từ vựng B1

🏢 Thiết bị – Văn phòng phẩm

🇬🇧 🇮🇹 🇻🇳 answering machine la segreteria telefonica máy trả lời tự động auditor il revisore dei conti kiểm toán viên business card il...

🎧📄 BANCA – Ngân hàng

TỪ VỰNG Ý NGHĨA VÍ DỤ raccogliere (v.) thu thập La banca raccoglie i risparmi delle persone. offrire (v.) cung cấp La...

Bài mới nhất