Từ vựng B1
Từ vựng EN-IT-VI
🏢 Thiết bị – Văn phòng phẩm
🇬🇧
🇮🇹
🇻🇳
answering machine
la segreteria telefonica
máy trả lời tự động
auditor
il revisore dei conti
kiểm toán viên
business card
il...
Khoá B1: Vivi l'Italia
🎧📄 ARTIGIANATO – Nghề thủ công
TỪ VỰNG
Ý NGHĨA
VÍ DỤ
artigianato (n.)
nghề thủ công, sản phẩm thủ công
L’artigianato italiano è famoso...
Khoá B1: Vivi l'Italia
🎧📄 ASSOCIAZIONE – Hiệp hội
TỪ VỰNG
Ý NGHĨA
VÍ DỤ
unirsi (v.)
kết hợp, tụ họp
Un gruppo di persone si unisce per...
Khoá B1: Vivi l'Italia
🎧📄 ASILO – Trại tị nạn
TỪ VỰNG
Ý NGHĨA
VÍ DỤ
accogliere (v.)
chào đón, tiếp nhận
L’asilo accoglie le persone che hanno bisogno...
Khoá B1: Vivi l'Italia
🎧📄 BANCA – Ngân hàng
TỪ VỰNG
Ý NGHĨA
VÍ DỤ
raccogliere (v.)
thu thập
La banca raccoglie i risparmi delle persone.
offrire (v.)
cung cấp
La...