Endorsement là một từ tiếng Anh, ban đầu được sử dụng trong ngôn ngữ ngân hàng với nghĩa “chuyển nhượng” hoặc “ký hậu” ở mặt sau một văn bản. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng thành “sự phê duyệt”, “sự ủng hộ” hoặc “sự chấp thuận”.
Trong tiếng Ý, ban đầu endorsement chỉ được sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng, sau đó lan sang ngành hàng không, với nghĩa là sự cho phép từ một hãng hàng không để sử dụng vé của hãng khác thay thế. Đến năm 2012, từ này bắt đầu phổ biến hơn, đặc biệt trong bối cảnh chính trị và truyền thông, nhất là trong các cuộc bầu cử. Lúc này, endorsement ám chỉ sự ủng hộ hoặc tán thành một ứng viên hoặc một đảng phái chính trị, thường được nhắc đến trong ngôn ngữ báo chí.
Tuy nhiên, nhiều ý kiến cho rằng tiếng Ý hoàn toàn có thể không cần đến từ mượn này. Có rất nhiều từ thuần Ý mang ý nghĩa tương tự như adesione (sự gia nhập), approvazione (sự phê duyệt), sostegno (sự hỗ trợ), hoặc aiuto (sự giúp đỡ).
Dù vậy, endorsement đã bắt đầu được ghi nhận trong nhiều từ điển tiếng Ý. Liệu từ này sẽ tiếp tục được sử dụng trong ngôn ngữ báo chí hay sẽ dần bị thay thế bởi những từ ngữ thuần Ý? Chỉ thời gian mới có thể trả lời.