Tính từ/ đại từ sở hữu (aggettivi/ pronomi possessivi) dùng để chỉ sự sở hữu của một người hoặc vật đối với một thứ gì đó. Trong tiếng Ý, tính từ sở hữu phải phù hợp về giống và số với danh từ mà nó thay thế hoặc đi kèm.
Tính từ/ đại từ sở hữu luôn bao gồm mạo từ xác định (il, la, i, le) trừ một số trường hợp đặc biệt.
| m.sg. | f.sg. | m.pl. | f.pl. | |
|---|---|---|---|---|
| Io | il mio | la mia | i miei | le mie |
| Tu | il tuo | la tua | i tuoi | le tue |
| Lui/Lei | il suo | la sua | i suoi | le sue |
| Noi | il nostro | la nostra | i nostri | le nostre |
| Voi | il vostro | la vostra | i vostri | le vostre |
| Loro | il loro | la loro | i loro | le loro |
1. Cách sử dụng
Tính từ/ đại từ sở hữu phải phù hợp với danh từ về giống và số, không phải với chủ sở hữu.
- La mia macchina (Xe của tôi – giống cái số ít vì macchina là danh từ giống cái số ít).
- I tuoi amici (Những người bạn của bạn – giống đực số nhiều vì amici là danh từ giống đực số nhiều).
Mạo từ xác định thường đi trước tính từ/ đại từ sở hữu.
- Il tuo libro (Cuốn sách của bạn).
- Le nostre case (Những ngôi nhà của chúng tôi).
2. Trường hợp không dùng mạo từ
Mạo từ xác định không được sử dụng trong trường hợp sở hữu khi nói về thành viên gia đình ở số ít.
- Mia madre (Mẹ tôi).
- Tuo fratello (Anh trai của bạn).
Tuy nhiên, mạo từ sẽ được sử dụng nếu:
- Danh từ ở số nhiều: Le mie sorelle (Các chị/em gái của tôi).
- Có tính từ hoặc từ bổ sung: La mia cara madre (Người mẹ yêu quý của tôi).
*Lưu ý: khi danh từ đã được nhắc đến trước đó, thì sự sở hữu trở thành đại từ sở hữu:
- Questa penna è la mia. (Cây bút này là của tôi).
- Il tuo libro è qui, il mio è là. (Sách của bạn ở đây, sách của tôi ở kia).
| Đặc điểm | Tính từ sở hữu (Aggettivi possessivi) | Đại từ sở hữu (Pronomi possessivi) |
|---|---|---|
| Vị trí | Đứng trước danh từ | Đứng một mình, không có danh từ kèm theo |
| Cần danh từ đi kèm | Có | Không |
| Vai trò | Bổ nghĩa cho danh từ | Thay thế danh từ |
| Ví dụ | Il mio cane è nero. | Il mio è nero. |
BÀI TẬP