Số thứ tự (numeri ordinali) được sử dụng để biểu thị thứ tự hoặc vị trí của một đối tượng trong một chuỗi. Chúng thường đi kèm với danh từ và luôn phù hợp về giống và số của danh từ đó.
Cấu tạo số thứ tự
Các số thứ tự cơ bản từ 1 đến 10:
– 1º, 1ª: primo / prima
– 2º, 2ª: secondo / seconda
– 3º, 3ª: terzo / terza
– 4º, 4ª: quarto / quarta
– 5º, 5ª: quinto / quinta
– 6º, 6ª: sesto / sesta
– 7º, 7ª: settimo / settima
– 8º, 8ª: ottavo / ottava
– 9º, 9ª: nono / nona
– 10º, 10: decimo / decima
Từ 11 trở đi, bạn thêm hậu tố –esimo vào số gốc (numeri cardinali), bỏ chữ cái cuối cùng –e nếu có:
– 11º, 11ª: undicesimo / undicesima
– 12º, 12ª: dodicesimo / dodicesima
– 20º, 20ª: ventesimo / ventesima
– 100º, 100ª: centesimo / centesima
Trong văn nói và văn viết
Trong văn nói: Số thứ tự thường dùng để chỉ thứ tự của người, vật, hoặc sự kiện.
– Il primo giorno della settimana è lunedì. (Ngày đầu tiên của tuần là thứ Hai.)
– È arrivato al secondo posto. (Anh ấy về nhì.)
Trong văn viết: Số thứ tự thường được viết dưới dạng số kèm theo ký hiệu º (nam) hoặc ª (nữ).
– Il 21º secolo (Thế kỷ 21)
– La 5ª edizione del libro (Phiên bản thứ 5 của cuốn sách)
Trường hợp đặc biệt
Các thế kỷ và vua chúa thường được viết bằng số La Mã và đọc như số thứ tự.
– XIV secolo (quattordicesimo secolo – thế kỷ XIV)
– Luigi XVI (Luigi sedicesimo – Louis XVI)
BÀI TẬP