Những từ như all’ora, dopo, durante, prima, tra poco là “cỗ máy thời gian” trong tiếng Ý, giúp bạn kể chuyện theo trình tự và đặt người nghe vào đúng bối cảnh. Bạn có thể nói mình vừa mới làm gì với “appena”, khoe rằng mình đã làm gì bằng “già”, hay phủ nhận dứt khoát bằng “mai”. Các từ về tần suất như sempre, quasi sempre, frequente, raro, quasi mai biến câu chuyện của bạn thêm sắc thái: từ “luôn luôn” đến “hầu như không bao giờ”. Và khi muốn nói nhanh gọn về độ dài thời gian, hãy nhớ minuto, secondo, durata, tempo… Các từ này khiến tiếng Ý của bạn trở nên linh hoạt và chính xác, giúp bạn điều khiển thời gian trong giao tiếp như một người bản xứ thực thụ.
| all’ora | mỗi giờ | |
| appena | vừa mới | |
| breve | ngắn | |
| dopo | sau đó | |
| durante | trong khi | |
| durata | thời lượng | |
| frequente | thường xuyên | |
| già | đã | |
| mai | không bao giờ | |
| minuto | phút | |
| momento | khoảnh khắc | |
| ora | giờ | |
| presto | sớm | |
| prima | trước | |
| quasi mai | hiếm khi | |
| quasi sempre | gần như luôn luôn | |
| raro | hiếm | |
| secondo | giây | |
| sempre | luôn luôn | |
| tardi | muộn | |
| tempo | thời gian | |
| tra poco | một lát nữa | |
| volta | lần |
BÀI TẬP