📄 Vị trí

Bài mới nhất

Các giới từ và cụm từ chỉ vị trí trong tiếng Ý như su, sotto, accanto, a destra, a sinistra, davanti, dietro, vicino, lontano, di fronte, tra… là bản đồ giúp bạn miêu tả thế giới xung quanh. Tưởng tượng bạn đang chỉ cho ai đó quyển sách “sul tavolo”, chiếc giày “sotto il letto”, khu vườn “davanti alla casa”, hay quán cà phê “accanto alla farmacia”. Khi cần định hướng, bạn nói “a destra della banca” hay “a sinistra del cinema”, và nếu muốn diễn tả khoảng cách, hãy dùng “vicino al parco” hoặc “lontano dal mare”. Với “tra la banca e il ristorante”, bạn đặt rạp chiếu phim chính xác vào giữa hai nơi. Nắm được những từ này, bạn sẽ tự tin chỉ đường, tả cảnh, và điều hướng mọi tình huống trong tiếng Ý một cách sinh động.

su trên
sotto dưới
accanto bên cạnh
a destra bên phải
a sinistra bên trái
davanti phía trước
dietro phía sau
vicino gần
lontano xa
tra ở giữa
di fronte đối diện

  • Su / Sotto đi với danh từ để chỉ vị trí trên hoặc dưới.

Il libro è sul tavolo (Quyển sách ở trên bàn).
La scarpa è sotto il letto (Chiếc giày ở dưới giường).

  • Accanto / davantidietrodi frontevicinolontano thường đi với a hoặc da để chỉ các vị trí như bên cạnh, trước, sau, đối diện, gần, xa.

Il negozio è accanto alla farmacia (Cửa hàng ở bên cạnh nhà thuốc).
C’è un giardino davanti alla casa (Có một khu vườn ở trước nhà).
La macchina è dietro al palazzo (Chiếc hơi ở sau tòa nhà).
La farmacia è di fronte all scuola (Nhà thuốc đối diện trường học).
Abito vicino al parco (Tôi sống gần công viên).
La città è lontano dal mare (Thành phố cách xa biển).

  • A destra / a sinistra đi với di để chỉ vị trí bên phải hoặc bên trái.

La scuola è a destra della banca (Trường học ở bên phải ngân hàng).
Il parcheggio è a sinistra del cinema (Bãi đỗ xe ở bên trái rạp chiếu phim).

  • Tra theo sau là hai danh từ để chỉ vị trí ở giữa.

Il cinema è tra la banca e il ristorante (Rạp chiếu phim nằm giữa ngân hàng và nhà hàng).

BÀI TẬP

Vị trí

🍀 In bocca al lupo!

1 / 20

Nghĩa của 'su' là gì?

2 / 20

Nghĩa của 'sotto' là gì?

3 / 20

Nghĩa của 'accanto' là gì?

4 / 20

Nghĩa của 'a destra' là gì?

5 / 20

Nghĩa của 'a sinistra' là gì?

6 / 20

Nghĩa của 'davanti' là gì?

7 / 20

Nghĩa của 'dietro' là gì?

8 / 20

Nghĩa của 'vicino' là gì?

9 / 20

Nghĩa của 'lontano' là gì?

10 / 20

Chọn câu đúng với 'su' (hợp đồng mạo từ chuẩn).

11 / 20

Chọn câu đúng với 'sotto'.

12 / 20

Điền đúng (nghĩa 'bên cạnh'): Il negozio è ____ farmacia.

13 / 20

Chọn câu đúng nghĩa 'ở phía trước ngôi nhà'.

14 / 20

Sửa lỗi mạo từ: La farmacia è ____ scuola.

15 / 20

Điền đúng: Abito ____ parco.

16 / 20

Điền đúng: La città è ____ mare.

17 / 20

Điền đúng: La scuola è ____ banca.

18 / 20

Điền đúng: Il parcheggio è ____ cinema.

19 / 20

Chọn câu trùng khớp ví dụ đã học.

20 / 20

Cụm nào thường đi với 'di fronte' để chỉ vị trí?

Your score is

The average score is 0%

Bài ngẫu nhiên

Bài cùng chủ đề