Cấp so sánh nhất tương đối được dùng để chỉ ra tính chất nổi bật nhất của một đối tượng trong một nhóm tham chiếu.
[mạo từ xác định] + più/meno + [tính từ] + di [nhóm hoặc đối tượng so sánh]
– Maria è la più intelligente della classe. (Maria là người thông minh nhất trong lớp.)
– Questo è il libro meno interessante della biblioteca. (Cuốn sách này là cuốn ít thú vị nhất trong thư viện.)
– Luigi è il più veloce della squadra. (Luigi chạy nhanh nhất trong đội.)
Mạo từ xác định (il, la, i, le) thay đổi phù hợp với giới tính và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.
-
- La più bella (f. sg.)
- I più veloci (m.pl.)
- Le meno rumorose (f.pl.)
Tính từ giữ nguyên dạng cơ bản, nhưng cần phải phụ hợp với giới tính và số của chủ ngữ.
– Questo è il problema più difficile da risolvere. (giới tính nam, số ít)
– Queste sono le scarpe meno costose del negozio. (giới tính nữ, số nhiều)
Một số tính từ có hình thức bất quy tắc trong cấp so sánh nhất tương đối.
-
- buono → il migliore (tốt nhất)
- cattivo → il peggiore (xấu nhất)
- grande → il maggiore (lớn nhất)
- piccolo → il minore (nhỏ nhất)
– Questo è il miglior film dell’anno. (Đây là bộ phim hay nhất trong năm.)
– Questa è la peggiore idea che abbia mai sentito. (Đây là ý tưởng tồi nhất mà tôi từng nghe.)
Phân biệt cấp so sánh nhất tương đối và tuyệt đối
- Cấp so sánh nhất tương đối: Dùng để so sánh một đối tượng trong một nhóm.
– Giorgio è il più alto della classe. (Giorgio là học sinh cao nhất lớp.) - Cấp so sánh nhất tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh tính chất mà không có yếu tố so sánh với nhóm nào khác.
– Questo problema è difficilissimo. (Vấn đề này cực kỳ khó khăn).
BÀI TẬP