📄 Món ngọt

Bài mới nhất

Những từ quen thuộc trong đời sống hằng ngày, gắn liền với tiệc tùng, quán cà phê và những buổi gặp gỡ bạn bè.

Torta Bánh ngọt
Caramella Kẹo
Lecca-lecca Kẹo mút
Liquirizia Kẹo cam thảo
Biscotto Bánh quy
Sfogliatella Bánh ngàn lớp
Gelato Kem
Panna Kem bông tuyết
Vaniglia Vani
Cioccolato Sô cô la
Cioccolatini Viên sô cô la
Miele Mật ong
Frutta candita Mứt khô
Marmellata Mứt nhuyễn
Bibite Nước ngọt
Succo di frutta Nước ép
Croissant Bánh sừng bò
Budino Bánh pudding


BÀI TẬP

Món ngọt

1 / 19

'Torta' nghĩa là gì?

2 / 19

'Caramella' nghĩa là gì?

3 / 19

'Lecca-lecca' là loại kẹo gì?

4 / 19

'Liquirizia' nghĩa là gì?

5 / 19

'Biscotto' là món gì?

6 / 19

'Sfogliatella' là loại bánh gì?

7 / 19

'Gelato' nghĩa là gì?

8 / 19

'Panna' nghĩa là gì?

9 / 19

'Marmellata' khác 'frutta candita' ở điểm nào?

10 / 19

'Cioccolato' và 'cioccolatini' khác nhau thế nào?

11 / 19

'Bibite' chỉ loại gì?

12 / 19

'Succo di frutta' nghĩa là gì?

13 / 19

'Budino' là món gì?

14 / 19

'Croissant' nghĩa là gì?

15 / 19

Hoàn thành câu: Mi piace il gelato alla ___.

16 / 19

Hoàn thành câu: Voglio una torta al ___.

17 / 19

Chọn món thường ăn với trà: due ___.

18 / 19

Điền vào chỗ trống: Bambini amano lecca-___.

19 / 19

Chọn câu tự nhiên nhất:

Your score is

The average score is 0%

Bài ngẫu nhiên

Bài cùng chủ đề