Mỗi thứ và tháng trong tiếng Ý có tên riêng, chúng ta học trong phần Từ vựng.
1. Ngày (giorno/ data)
Ngày được biểu thị bằng số thứ tự từ 1 đến 31, nhưng ngày mùng 1 (ngày đầu tiên của tháng) được nói là il primo, thay vì uno.
– Il primo gennaio (Ngày 1 tháng 1)
– Il venticinque dicembre (Ngày 25 tháng 12)
2. Năm (anno)
Năm được nói bằng cách đọc từng số:
– 2023: duemilaventitré
– 1998: millenovecentonovantotto
3. Thứ, ngày, tháng, năm
Thông thường, trình tự thời gian là thứ, ngày, tháng, năm.
– Lunedì, il 6 gennaio 2025 (Thứ 2, ngày 6 tháng 1 năm 2025)
– Sabato, il 1 agosto 2026 (Thứ 7, ngày 1 tháng 8 năm 2026)
4. Hỏi và trả lời về ngày
– Che giorno è oggi? (Hôm nay là ngày mấy?)
– Oggi è il 6 gennaio. (Hôm nay là ngày 6 tháng 1.)
– Qual è la data di domani? (Mai là ngày mấy?)
– Domani è il 7 gennaio. (Mai là ngày 7 tháng 1.)
5. Ngày thực hiện
– Ci vediamo il 14 febbraio per San Valentino. (Chúng ta gặp nhau vào ngày 14 tháng 2 để mừng Lễ tình nhân.)
– L’esame sarà il 2 febbraio. (Kỳ thi sẽ diễn ra vào ngày 2 tháng 2.)
– Ho un appuntamento importante il 25 dicembre. (Tôi có một cuộc hẹn quan trọng vào ngày 25 tháng 12.)
6. Khoảng thời gian
Trước ngày (prima del…)
– Devo finire il lavoro prima del 10 febbraio. (Tôi phải hoàn thành công việc trước ngày 10 tháng 2.)
– La scadenza è prima del 15 marzo. (Hạn chót là trước ngày 15 tháng 3.)
Sau ngày (dopo il…)
– Partiamo dopo il 20 gennaio. (Chúng tôi sẽ khởi hành sau ngày 20 tháng 1.)
– L’esame sarà dopo il primo aprile. (Kỳ thi sẽ diễn ra sau ngày 1 tháng 4.)
Cho tới ngày (fino al…)
– Resto in vacanza fino al 10 luglio. (Tôi sẽ nghỉ lễ cho tới ngày 10 tháng 7.)
– Abbiamo tempo fino al 30 novembre. (Chúng ta có thời gian tới ngày 30 tháng 11.)
Từ ngày… đến ngày… (Dal… al…)
– Dal 1 gennaio al 6 gennaio, in Italia si celebra l’Epifania. (Từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 6 tháng 1, người Ý tổ chức lễ Hiển linh.)
– Dal 20 marzo al 20 giugno è primavera. (Từ ngày 20 tháng 3 đến ngày 20 tháng 6 là mùa xuân.)
*Lưu ý
– Trong văn viết hoặc hành chính, người Ý thường viết ngày tháng theo định dạng ngày/tháng/năm (ví dụ: 06/01/2025).
– Thứ, ngày, tháng, năm, thế kỉ, thiên niên kỉ đều là giống đực, trừ domenica (chủ nhật).
BÀI TẬP