📖 Quá khứ đơn với AVERE

Bài mới nhất

Quá khứ đơn (passato prossimo) là một thì quan trọng dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Với trợ động từ (verbo ausiliare) avere, thì này thường được dùng để mô tả các sự kiện hoặc hành động không liên quan đến sự thay đổi vị trí hoặc trạng thái. Cũng như các thì khác, ta có thể bỏ đại từ nhân xưng trong câu.

Quá khứ đơn = [Avere chia ngôi hiện tại] + [Phân từ quá khứ của động từ chính]

io ho Participio passato (Phân từ quá khứ)
(-ato, –uto, –ito hoặc bất quy tắc)
tu hai
lui/lei/Lei ha
noi abbiamo
voi avete
loro hanno

Phân từ quá khứ có quy tắc

  • Động từ tận cùng bằng -are → thay bằng -ato
    parlareparlato (đã nói)
  • Động từ tận cùng bằng -ere → thay bằng -uto
    ottenereottenuto (đã nhận)
  • Động từ tận cùng bằng -ire → thay bằng -ito
    dormiredormito (đã ngủ)

Ho mangiato una pizza. (Tôi đã ăn một chiếc pizza.)
Hai potuto comprare la macchina? (Bạn đã có thể mua xe à?)
Abbiamo finito il lavoro. (Chúng tôi đã hoàn thành công việc.)

Phân từ quá khứ bất quy tắc

accendere acceso aprire aperto
avere avuto bere bevuto
cambiare cambiato chiudere chiuso
conoscere conosciuto correre corso
decidere deciso dipingere dipinto
fare fatto leggere letto
mettere messo perdere perso
piangere pianto prendere preso
ridere riso rispondere risposto
rompere rotto scrivere scritto
vedere visto vivere vissuto

Avete vissuto in Italia. (Các bạn đã sống ở Ý.)
Lei ha scritto un bel romanzo. (Cô ấy đã viết một tiểu thuyết hay.)
Non hanno chiuso la porta. (Họ đã không đóng cửa.)

BÀI TẬP

Quá khứ đơn với Avere

🍀 In bocca al lupo!

1 / 20

Cấu trúc cơ bản của passato prossimo (với 'avere') là gì?

2 / 20

Ở ngôi 'io', trợ động từ 'avere' chia là:

3 / 20

Ở ngôi 'loro', trợ động từ 'avere' chia là:

4 / 20

Phân từ quá khứ của động từ đuôi -are tạo bằng cách:

5 / 20

Phân từ quá khứ của 'parlare' là:

6 / 20

Động từ đuôi -ere thường có phân từ quá khứ dạng:

7 / 20

Phân từ quá khứ của 'ottenere' là:

8 / 20

Phân từ quá khứ của 'dormire' là:

9 / 20

Chọn câu passato prossimo đúng:

10 / 20

Chọn câu dùng 'avere' đúng:

11 / 20

Hoàn thành: Noi ____ (finire) il lavoro.

12 / 20

Hoàn thành: Tu ____ (comprare) la macchina?

13 / 20

'leggere' có phân từ quá khứ là:

14 / 20

'fare' có phân từ quá khứ là:

15 / 20

'prendere' có phân từ quá khứ là:

16 / 20

'vedere' có phân từ quá khứ là:

17 / 20

'scrivere' có phân từ quá khứ là:

18 / 20

Câu nào là phủ định đúng ở passato prossimo?

19 / 20

Chọn nghĩa đúng: 'Hai potuto comprare la macchina?'

20 / 20

'Avete vissuto in Italia' nghĩa là:

Your score is

The average score is 0%

Bài ngẫu nhiên

Bài cùng chủ đề