📖 Trạng từ thời gian

Bài mới nhất

Các trạng từ thời gian như ieri (hôm qua), oggi (hôm nay), domani (ngày mai) hay sempre (luôn luôn) quan trọng trong giao tiếp hằng ngày, giúp chúng ta xác định rõ thời điểm và tần suất hành động.

quando khi nào
adesso bây giờ
ora giờ đây
allora lúc đó
subito ngay lập tức
prima trước
poi sau đó
dopo sau
presto sớm
tardi muộn
ieri hôm qua
oggi hôm nay
domani ngày mai
sempre luôn luôn
mai không bao giờ
già đã
spesso thường xuyên
ancora vẫn còn


BÀI TẬP

Trạng từ thời gian

🍀 In bocca al lupo!

1 / 20

'Quando' có nghĩa là gì?

2 / 20

'Adesso' nghĩa là gì?

3 / 20

'Ieri' dùng để chỉ thời điểm nào?

4 / 20

Từ nào nghĩa là 'vẫn còn'?

5 / 20

Từ nào nghĩa là 'không bao giờ'?

6 / 20

Completa: ___ vado a scuola. (Bây giờ tôi đi học)

7 / 20

Completa: Ci vediamo ___ cena. (Chúng ta gặp nhau sau bữa tối)

8 / 20

Completa: Non ho ___ mangiato la pizza. (Tôi vẫn chưa ăn pizza)

9 / 20

Completa: Non vado ___ al cinema. (Tôi không bao giờ đi xem phim)

10 / 20

Completa: Ho ___ finito il lavoro. (Tôi đã hoàn thành công việc rồi)

11 / 20

Chọn từ chỉ hành động xảy ra TRƯỚC.

12 / 20

Chọn từ chỉ hành động xảy ra SAU.

13 / 20

Từ nào nghĩa là 'ngay lập tức'?

14 / 20

Từ nào là trái nghĩa của 'presto' (sớm)?

15 / 20

Từ nào là trái nghĩa của 'sempre' (luôn luôn)?

16 / 20

Nếu muốn hỏi 'Khi nào bạn đến?', bạn dùng từ nào?

17 / 20

Ho esame ___ mattina. (Tôi có bài kiểm tra sáng nay)

18 / 20

Domani vado al mare. 'Domani' nghĩa là gì?

19 / 20

Chọn câu chứa từ 'spesso' dùng đúng cách.

20 / 20

Chọn từ thích hợp: Non è pronto ___. (Nó vẫn chưa sẵn sàng)

Your score is

The average score is 0%

Bài ngẫu nhiên

Bài cùng chủ đề