*Một vài từ vựng trong danh sách này thuộc về cảm quan; tiêu cực hay tích cực là do cách nhìn nhận của mỗi người.
Phần lớn trọng âm của các tính từ có đuôi -abile, -ibile, -ario, -atico rơi vào âm thứ 3 từ dưới lên. Phần lớn tính từ khác có trọng âm thứ hai từ dưới lên.
| adattabile | thích nghi | |
| affabile | dễ gần | |
| affascinante | quyến rũ | |
| affettuoso | trìu mến | |
| affluente, benestante | giàu có | |
| allegro | vui vẻ | |
| altruista | vị tha | |
| ambizioso | tham vọng | |
| amichevole | thân thiện | |
| amoroso | đầy tình yêu | |
| ardito | dũng cảm | |
| artistico | nghệ sĩ | |
| astuto | khôn ngoan | |
| attento | chu đáo | |
| attivo | năng động | |
| audace | gan dạ | |
| autosufficiente | tự túc | |
| bravo | giỏi | |
| buono | tốt | |
| calmo | bình tĩnh | |
| cauto | cẩn thận | |
| colto | học thức, tri thức | |
| competente | có năng lực | |
| conformista | người theo chủ nghĩa tuân thủ, dễ hòa nhập | |
| conscienzioso | có lương tâm | |
| contento | vui vẻ, hài lòng | |
| coraggioso | dũng cảm | |
| cortese | lịch sự | |
| creativo | sáng tạo | |
| curioso | tò mò | |
| buffo | ngộ nghĩnh | |
| di buon umore | tâm trạng tốt | |
| di malumore, di cattivo umore | tâm trạng xấu, cáu kỉnh | |
| diligente | siêng năng | |
| dinamico | năng động | |
| diplomatico | ngoại giao | |
| dolce | ngọt ngào | |
| educato | có giáo dục | |
| elegante | thanh lịch | |
| eloquente | hùng biện | |
| energico | năng lượng | |
| estroverso | hướng ngoại | |
| fedele | trung thành | |
| felice | hạnh phúc | |
| fiero | kiêu hãnh | |
| flessibile | linh hoạt, dẻo dai | |
| forte | mạnh mẽ | |
| furbo | lanh lợi, khôn ngoan | |
| generoso | hào phóng | |
| gentile | nhã nhặn, lịch sự | |
| grazioso | duyên dáng | |
| idealista | người lý tưởng | |
| immaginativo | sáng tạo, giàu trí tưởng tượng | |
| ingegnoso | khéo léo, tài trí | |
| ingenuo | ngây thơ | |
| intelligente | thông minh | |
| introverso | hướng nội | |
| meticoloso | tỉ mỉ | |
| onesto | chân thật, trung thực | |
| ordinato | ngăn nắp | |
| orgoglioso | kiêu hãnh | |
| originale | độc đáo | |
| ottimista | lạc quan | |
| pacifico | hòa bình, bình tĩnh | |
| paziente | kiên nhẫn | |
| perfezionista | cầu toàn | |
| piacevole | đáng yêu, dễ chịu | |
| pignolo | khó tính, tỉ mỉ | |
| prudente | thận trọng | |
| raffinato | tinh tế | |
| realista | thực tế | |
| ricco | giàu có | |
| riservato | kín đáo | |
| romantico | lãng mạn | |
| sapiente, saggio | hiểu biết, thông thái | |
| seducente | quyến rũ | |
| semplice | đơn giản | |
| sensibile | nhạy cảm | |
| sentimentale | tình cảm | |
| serio | nghiêm túc | |
| sicuro | chắc chắn, tự tin | |
| simpatico | thân thiện | |
| soddisfatto | hài lòng | |
| spensierato | vô tư | |
| spiritoso | hài hước | |
| straordinario | phi thường | |
| tradizionale | truyền thống | |
| tranquillo | bình tĩnh | |
| umile | khiêm tốn | |
| versatile | đa năng |
BÀI TẬP