Khoá A1 📄 Ngoại hình Bài mới nhất BuzzAnh 🐝 Khi thánh nổ trở thành chiến lược kinh doanh BuzzAnh 🐝 Gây bão truyền thông VuoÝ 🎓 Đại học Ý tiếp tục thăng hoa trên QS World University Rankings 2027 VuoÝ 𝐁 Thông tin quan trọng dành cho sinh viên Việt Nam nhập học Bocconi 26/27 alto cao ▶ basso thấp ▶ magro gầy ▶ grasso béo ▶ robusto vạm vỡ ▶ snello mảnh mai ▶ gracile mảnh khảnh, yếu ớt ▶ biondo tóc vàng ▶ bruno tóc nâu ▶ calvo hói ▶ moro tóc đen ▶ riccio tóc xoăn ▶ liscio tóc thẳng ▶ bello đẹp ▶ brutto xấu ▶ giovane trẻ ▶ vecchio già ▶ BÀI TẬP Ngoại hình 🍀 In bocca al lupo! 1 / 17 Từ 'alto' trong tiếng Ý có nghĩa là gì? cao Một nghĩa khác Từ không có nghĩa Không chắc chắn 2 / 17 Từ 'basso' trong tiếng Ý có nghĩa là gì? thấp Một nghĩa khác Từ không có nghĩa Không chắc chắn 3 / 17 Từ 'magro' trong tiếng Ý có nghĩa là gì? gầy Một nghĩa khác Từ không có nghĩa Không chắc chắn 4 / 17 Từ 'grasso' trong tiếng Ý có nghĩa là gì? béo Một nghĩa khác Từ không có nghĩa Không chắc chắn 5 / 17 Từ 'robusto' trong tiếng Ý có nghĩa là gì? vạm vỡ Một nghĩa khác Từ không có nghĩa Không chắc chắn 6 / 17 Từ 'snello' trong tiếng Ý có nghĩa là gì? mảnh mai Một nghĩa khác Từ không có nghĩa Không chắc chắn 7 / 17 Từ 'gracile' trong tiếng Ý có nghĩa là gì? mảnh khảnh, yếu ớt Một nghĩa khác Từ không có nghĩa Không chắc chắn 8 / 17 Từ 'biondo' trong tiếng Ý có nghĩa là gì? tóc vàng Một nghĩa khác Từ không có nghĩa Không chắc chắn 9 / 17 Từ 'bruno' trong tiếng Ý có nghĩa là gì? tóc nâu Một nghĩa khác Từ không có nghĩa Không chắc chắn 10 / 17 Từ 'calvo' trong tiếng Ý có nghĩa là gì? hói Một nghĩa khác Từ không có nghĩa Không chắc chắn 11 / 17 Từ 'moro' trong tiếng Ý có nghĩa là gì? tóc đen Một nghĩa khác Từ không có nghĩa Không chắc chắn 12 / 17 Từ 'riccio' trong tiếng Ý có nghĩa là gì? tóc xoăn Một nghĩa khác Từ không có nghĩa Không chắc chắn 13 / 17 Từ 'liscio' trong tiếng Ý có nghĩa là gì? tóc thẳng Một nghĩa khác Từ không có nghĩa Không chắc chắn 14 / 17 Từ 'bello' trong tiếng Ý có nghĩa là gì? đẹp Một nghĩa khác Từ không có nghĩa Không chắc chắn 15 / 17 Từ 'brutto' trong tiếng Ý có nghĩa là gì? xấu Một nghĩa khác Từ không có nghĩa Không chắc chắn 16 / 17 Từ 'giovane' trong tiếng Ý có nghĩa là gì? trẻ Một nghĩa khác Từ không có nghĩa Không chắc chắn 17 / 17 Từ 'vecchio' trong tiếng Ý có nghĩa là gì? già Một nghĩa khác Từ không có nghĩa Không chắc chắn Your score isThe average score is 0% TagsA1L8Từ vựng A1 Chia sẻ FacebookTwitterPinterestWhatsApp Bài trước🇮🇹 LANCIAMO UNA MONETABài tiếp theo📄 Tính cách tích cực Bài ngẫu nhiên LatinÝ 📜 Chúng ta đã có Giáo hoàng! StorÝ 🏛️ Gia phả dòng họ Espresso Khoá A1 📖 Thể mệnh lệnh StorÝ 🏛️ Tuần lễ tiếng Ý trên thế giới Bài cùng chủ đề Khoá A1 ☰ A1 – Mục Lục Khoá A1 🇮🇹 CIAO! PIACERE! Khoá A1 📖🎧▶️ Động từ ESSERE Khoá A1 📄 Chào hỏi