🎵 TANTI AUGURI A TE

Bài mới nhất

Có lẽ chúng ta ai cũng biết những giai điệu này, bây giờ sẽ cùng học phiên bản tiếng Ý nhé!

Bảng Từ vựng

bambini (pl.m.) cô cậu bé
cantare (v.) hát
oggi hôm nay
lingue (pl.f.) ngôn ngữ
mondo (sg.m.) thế giới
qualcuno ai đó, một người nào đó
tanti (pl.m.) nhiều, rất nhiều
auguri (pl.m.) chúc mừng
te bạn (ngôi thứ 2 số ít)
compleanno (sg.m.) sinh nhật
vâng
no không

Ngoài phiên bản trong video, chúng ta sẽ tìm hiểu phiên bản tiếng Ý khác của bài hát này: TANTI AUGURI A TE của Johnny Donelli.


Tanti auguri a te / Tanti auguri a te / Tanti giorni felici / Ore liete per te
Tanti auguri a te / Tanti auguri a te / Tanti giorni felici / Ore liete per te (per te, per te)

Tanti auguri a te / Tanti auguri a te / Tanti giorni felici / Ore liete per te
Giorni lieti vivrai / E felice sarai / Se mio augurio gradisci / Lungo tempo vivrai

Cento giorni così / Cento notti così / Ti sorrida la vita / Cento giorni così
Tanti auguri a te / Tanti auguri a te / Tanti giorni felici / Ore liete per te

Các bạn có muốn viết phiên bản riêng của mình không?

BÀI TẬP

Tanti auguri a te!

🍀 In bocca al lupo!

1 / 20

'bambini' nghĩa là gì?

2 / 20

'cantare' nghĩa là gì?

3 / 20

'oggi' là từ chỉ…

4 / 20

'lingue' nghĩa là gì?

5 / 20

'mondo' nghĩa là gì?

6 / 20

'qualcuno' dùng để chỉ…

7 / 20

'tanti' nghĩa là gì?

8 / 20

'auguri' nghĩa là gì?

9 / 20

'te' trong tiếng Ý là đại từ…

10 / 20

'compleanno' nghĩa là gì?

11 / 20

Hoàn thành: Tanti ___ a te

12 / 20

Hoàn thành: Tanti giorni ___

13 / 20

Hoàn thành: Ore ___ per te

14 / 20

Hoàn thành: Giorni lieti ___

15 / 20

Hoàn thành: E felice ___

16 / 20

Bài hát nói về điều gì?

17 / 20

Câu nào nói về mong ước hạnh phúc lâu dài?

18 / 20

'Sì' trong bài học có nghĩa là…

19 / 20

'No' trong bài học có nghĩa là…

20 / 20

Câu nào không thuộc bài hát?

Your score is

The average score is 0%

Bài ngẫu nhiên

Bài cùng chủ đề