Có lẽ chúng ta ai cũng biết những giai điệu này, bây giờ sẽ cùng học phiên bản tiếng Ý nhé!
Bảng Từ vựng
| bambini (pl.m.) | cô cậu bé | |
| cantare (v.) | hát | |
| oggi | hôm nay | |
| lingue (pl.f.) | ngôn ngữ | |
| mondo (sg.m.) | thế giới | |
| qualcuno | ai đó, một người nào đó | |
| tanti (pl.m.) | nhiều, rất nhiều | |
| auguri (pl.m.) | chúc mừng | |
| te | bạn (ngôi thứ 2 số ít) | |
| compleanno (sg.m.) | sinh nhật | |
| sì | vâng | |
| no | không |
Ngoài phiên bản trong video, chúng ta sẽ tìm hiểu phiên bản tiếng Ý khác của bài hát này: TANTI AUGURI A TE của Johnny Donelli.
Tanti auguri a te / Tanti auguri a te / Tanti giorni felici / Ore liete per te
Tanti auguri a te / Tanti auguri a te / Tanti giorni felici / Ore liete per te (per te, per te)
Tanti auguri a te / Tanti auguri a te / Tanti giorni felici / Ore liete per te
Giorni lieti vivrai / E felice sarai / Se mio augurio gradisci / Lungo tempo vivrai
Cento giorni così / Cento notti così / Ti sorrida la vita / Cento giorni così
Tanti auguri a te / Tanti auguri a te / Tanti giorni felici / Ore liete per te
Các bạn có muốn viết phiên bản riêng của mình không?
BÀI TẬP