Giới từ kết hợp (preposizioni articolate) được hình thành bằng cách ghép một giới từ với một mạo từ xác định.
Các giới từ thường đi với mạo từ xác định: di, a, da, in, su, con, per, tra/fra. Tuy nhiên, không phải tất cả giới từ đều kết hợp với mạo từ.
| Giới từ | Kết hợp với mạo từ xác định (sg./pl.) il, lo, l’, la, i, gli, le |
| di | del, dello, dell’, della, dei, degli, delle |
| a | al, allo, all’, alla, ai, agli, alle |
| da | dal, dallo, dall’, dalla, dai, dagli, dalle |
| in | nel, nello, nell’, nella, nei, negli, nelle |
| su | sul, sullo, sull’, sulla, sui, sugli, sulle |
Mỗi giới từ có ý nghĩa khác nhau và thường thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.
| a | Nơi chốn | Vado al mercato. (Tôi đi chợ.) |
| Cách thức | Tè alla pesca. (Trà đào.) | |
| Phân bổ | Bevo il caffè due volte al giorno. (Mỗi ngày tôi uống cà phê hai lần.) | |
| di | Sở hữu | La borsa è della mamma. (Cái túi là của mẹ.) |
| Đặc tả | Questi sono gli orari dei treni. (Đây là lịch tàu chạy.) | |
| da | Nơi xuất phát | Vengo dallo stadio. (Tôi đến từ sân vận động.) |
| Thời gian | Studio dalle otto alle quattordici. (Tôi học từ 8 giờ sáng đến 4 giờ chiều.) | |
| in | Nơi chốn | La mia collana è nella valigia. (Dây chuyền của tôi ở trong vali.) |
| su | Vị trí trên bề mặt | Una lacrima sul viso. (Một giọt nước mắt trên gương mặt.) |
| Đề tài | Discutiamo sul calcio. (Chúng tôi tranh luận về bóng đá.) |
BÀI TẬP