Trạng từ (avverbio) dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. Chúng thường cung cấp thông tin về cách thức, thời gian, nơi chốn hoặc mức độ của hành động.
1. Trạng từ chỉ cách thức (Avverbi di modo)
Những trạng từ này trả lời câu hỏi “Làm như thế nào?” (Come?) và thường đứng ngay sau động từ.
Cấu tạo phổ biến:
Trạng từ = tính từ (đuôi –o chuyển sang –a, đuôi –e giữ nguyên) + mente
– Parlo lentamente. (Tôi nói chậm.)
– Cammina velocemente. (Anh ấy bước nhanh.)
Một số trạng từ phổ biến khác: bene (tốt), male (xấu).
2. Trạng từ chỉ thời gian (Avverbi di tempo)
Những trạng từ này trả lời câu hỏi “Khi nào?” (Quando?) và có thể đặt ở đầu hoặc cuối câu.
– Studio italiano oggi. (Hôm nay tôi học tiếng Ý.)
– Domani andrò a scuola. (Ngày mai tôi sẽ đi học.)
Một số trạng từ phổ biến khác: adesso (bây giờ), presto (sớm), tardi (muộn).
3. Trạng từ chỉ nơi chốn (Avverbi di luogo)
Những trạng từ này trả lời câu hỏi “Ở đâu?” (Dove?).
– Vivo qui. (Tôi sống ở đây.)
– Il libro è là. (Cuốn sách ở kia.)
Một số trạng từ phổ biến: qui (ở đây), lì/là (ở đó), dappertutto (khắp mọi nơi), sopra (ở trên), sotto (ở dưới).
4. Trạng từ chỉ mức độ (Avverbi di quantità)
Những trạng từ này trả lời câu hỏi “Bao nhiêu?” (Quanto?).
– Parlo italiano abbastanza bene. (Tôi nói tiếng Ý khá tốt.)
– Corro tanto. (Tôi chạy rất nhiều.)
Một số trạng từ phổ biến: molto (rất), poco (ít), abbastanza (đủ), troppo (quá).
5. Vị trí của trạng từ
– Trước động từ chính: Parlo bene l’italiano. (Tôi nói tiếng Ý tốt.)
– Sau động từ chính: Dormo molto. (Tôi ngủ nhiều.)
BÀI TẬP