| 🇬🇧 | 🇮🇹 | 🇻🇳 |
|---|---|---|
| authorized withdrawal | il prelevamento autorizzato | rút tiền được ủy quyền |
| automatic withdrawal | il prelevamento automatico | rút tiền tự động |
| bank code | il codice bancario | mã ngân hàng |
| bank worker/clerk | il bancario/la bancaria | nhân viên ngân hàng |
| blank endorsement | la girata in bianco | ký hậu để trống |
| building society/savings trust | la cassa di risparmio | quỹ tiết kiệm |
| cheque clearing | la compensazione degli assegni | thanh toán bù trừ séc |
| clearing house | la stanza di compensazione | phòng thanh toán bù trừ |
| compound interest | l’interesse composto (m) | lãi kép |
| credit institute, trust, lending institution | l’istituto di credito | tổ chức tín dụng |
| credit limit | il fido | hạn mức tín dụng |
| credit transfer, discount | il bonifico | chuyển khoản |
| current account | il conto corrente | tài khoản vãng lai |
| direct debit | il prelevamento automatico | ghi nợ trực tiếp |
| discount external bank machine | la cassa continua | máy ngân hàng bên ngoài |
| endorsement | la girata | sự ký hậu |
| full endorsement | la girata piena | ký hậu đầy đủ |
| merchant bank | la banca d’affari | ngân hàng đầu tư |
| non-transferable cheque | l’assegno barrato | séc gạch chéo |
| portfolio | il portafoglio | danh mục đầu tư |
| public bank | la banca popolare | ngân hàng nhân dân |
| rate | il tasso | tỉ lệ, lãi suất |
| savings trust, building society | la cassa di risparmio | quỹ tiết kiệm |
| simple interest | l’interesse semplice (m) | lãi đơn |
| to clear | compensare | thanh toán bù trừ |
| to the holder/bearer | al portatore | trả cho người cầm phiếu |