Tết Trung thu là dịp trăng tròn nhất, sáng nhất trong năm, và cũng là lúc niềm vui sum vầy dâng tràn. Trong truyền thống, trẻ em háo hức rước đèn ông sao, tay cầm lồng đèn giấy sáng lung linh khắp phố. Hương bánh trung thu ngọt lịm hòa cùng tiếng trống múa lân rộn rã. Trên mâm cỗ là bưởi, hồng, na, ổi xếp khéo thành hình chú thỏ ngọc hay chị Hằng. Người lớn nhâm nhi trà, ngắm trăng, kể chuyện chú Cuội cây đa. Đây là dịp để gia đình quây quần, chia sẻ yêu thương, ước vọng an lành cho mùa màng, cho tương lai rực rỡ như vầng trăng rằm.
| 🇬🇧 | 🇮🇹 | 🇻🇳 |
|---|---|---|
| Mid-Autumn Festival | Festa di Metà Autunno | Tết Trung thu |
| moon | luna | trăng |
| full moon | luna piena | trăng rằm |
| mooncake | torta della luna | bánh trung thu |
| lantern | lanterna | đèn lồng |
| lantern parade | sfilata delle lanterne | rước đèn |
| lion dance | danza del leone | múa lân |
| dragon dance | danza del drago | múa rồng |
| family gathering | riunione di famiglia | dịp đoàn viên, sum vầy |
| moon goddess | dea della luna | chị Hằng |
| jade rabbit | coniglio di giada | thỏ ngọc |
| woodcutter | taglialegna della luna | chú Cuội |
| moon tree | albero della luna | cây đa |
| buffalo | bufalo | trâu |
| star-shaped lantern | lanterna a forma di stella | đèn ông sao |
| paper lantern | lanterna di carta | đèn lồng giấy |
| children’s songs | canzoni per bambini | bài hát thiếu nhi |
| fruit tray | vassoio di frutta | mâm ngũ quả |
| star fruit | carambola | quả khế |
| pomelo | pompelmo | quả bưởi |
| incense | incenso | hương, nhang |
| offerings | offerte | lễ vật |
| praying for good harvest | pregare per un buon raccolto | cầu mùa bội thu |
| storytelling | raccontare storie | kể chuyện |
| moon gazing | osservare la luna | ngắm trăng |
| children playing | bambini che giocano | trẻ em vui chơi |
| traditional toys | giochi tradizionali | đồ chơi truyền thống |
| drum | tamburo | trống |
| mask | maschera | mặt nạ |
| festival night | notte di festa | đêm hội |
| legend | leggenda | truyền thuyết |
| folktale | fiaba popolare | câu chuyện dân gian |
| legend of Chang’e | leggenda di Chang’e | sự tích chị Hằng |
| legend of Wu Gang | leggenda di Wu Gang | sự tích chú Cuội |
| moonlit night | notte illuminata dalla luna | đêm trăng sáng |
Một số lời chúc dành cho người lãng mạn:
| 🇬🇧 | 🇮🇹 | 🇻🇳 |
|---|---|---|
| Happy Mid-Autumn Festival! | Buona Festa di Metà Autunno! | Chúc Tết Trung thu vui vẻ! |
| Wishing you a full moon of happiness | Ti auguro una luna piena di felicità | Chúc bạn một đêm trăng rằm tràn ngập hạnh phúc |
| May your family be reunited under the full moon | Che la tua famiglia si riunisca sotto la luna piena | Chúc gia đình bạn sum vầy dưới trăng rằm |
| Enjoy mooncakes and lanterns! | Goditi le torte della luna e le lanterne | Thưởng thức bánh trung thu và đèn lồng nhé |
| May the moonlight bring you peace and joy | Che la luce della luna ti porti pace e gioia | Chúc ánh trăng mang đến cho bạn bình yên và niềm vui |
| Happy family gathering night | Felice notte di riunione familiare | Chúc đêm hội gia đình thật hạnh phúc |
| May your dreams shine as bright as the moon | Che i tuoi sogni brillino come la luna | Chúc ước mơ của bạn tỏa sáng như ánh trăng |
| Sending you moonlight blessings | Ti mando le benedizioni della luna | Gửi đến bạn những lời chúc như ánh trăng |
| Let’s watch the moon together | Guardiamo la luna insieme | Cùng nhau ngắm trăng nhé |
| May this festival bring love and harmony | Che questa festa porti amore e armonia | Chúc lễ hội này mang đến yêu thương và hòa thuận |