Từ khái niệm nền tảng như điểm, đường thẳng, góc đến các hình phẳng và khối quen thuộc như tam giác, hình vuông, hình tròn, hình cầu. Ngoài ra còn có các yếu tố quan trọng như bán kính, đường kính, cạnh huyền, tiếp tuyến và định lý Pythagoras – nền tảng cho việc học tập và nghiên cứu hình học.
| 🇬🇧 | 🇮🇹 | 🇻🇳 |
|---|---|---|
| acute angle | l’angolo acuto | góc nhọn |
| acute-angled triangle | il triangolo acutangolo | tam giác nhọn |
| adjacent angle | l’angolo adiacente | góc kề |
| angle | l’angolo | góc |
| bisector | la bisettrice | đường phân giác |
| broken line | la linea spezzata | đường gấp khúc |
| center | il centro | tâm |
| circle | il cerchio | hình tròn |
| concave angle | l’angolo concavo | góc lõm |
| cone | il cono | hình nón |
| convex angle | l’angolo convesso | góc lồi |
| cube | il cubo | hình lập phương |
| curved line | la linea curva | đường cong |
| decagon | il decagono | hình 10 cạnh |
| degree | il grado | độ (góc) |
| diameter | il diametro | đường kính |
| figure | la figura | hình |
| heptagon | l’ettagono | hình 7 cạnh |
| hexagon | l’esagono | hình lục giác |
| horizontal line | la linea orizzontale | đường ngang |
| hypotenuse | l’ipotenusa | cạnh huyền |
| line, straight line | la linea retta | đường thẳng |
| octahedron | l’ottaedro | hình bát diện |
| octagon | l’ottagono | hình bát giác |
| parallel line | la linea parallela | đường song song |
| parallelogram | il parallelogramma | hình bình hành |
| pentagon | il pentagono | ngũ giác |
| perpendicular line | la linea perpendicolare | đường vuông góc |
| plane figure | la figura piana | hình phẳng |
| point | il punto | điểm |
| polygon | il poligono | đa giác |
| polyhedron | il poliedro | khối đa diện |
| protractor | il goniometro | thước đo góc |
| pyramid | la piramide | hình chóp |
| pythagorean theorem | il teorema di pitagora | định lý Pythagoras |
| quadrilateral | il quadrilatero | tứ giác |
| radius | il raggio | bán kính |
| rectangle | il rettangolo | hình chữ nhật |
| rhombus | il rombo | hình thoi |
| right angle | l’angolo retto | góc vuông |
| right-angled triangle | il triangolo rettangolo | tam giác vuông |
| ruler | la riga | thước kẻ |
| scalene triangle | il triangolo scaleno | tam giác thường |
| shape, template | la sagoma | hình mẫu |
| solid | il solido | khối |
| space | lo spazio | không gian |
| sphere | la sfera | hình cầu |
| square | il quadrato | hình vuông |
| straight angle | l’angolo piatto | góc bẹt |
| tangent | la tangente | tiếp tuyến |
| tetrahedron | il tetraedro | hình tứ diện |
| trapezium | il trapezio | hình thang |
| triangle | il triangolo | tam giác |
| obtuse angle | l’angolo ottuso | góc tù |
| obtuse-angled triangle | il triangolo ottusangolo | tam giác tù |
| equilateral triangle | il triangolo equilatero | tam giác đều |
| isosceles triangle | il triangolo isoscele | tam giác cân |
| vertical line | la linea verticale | đường thẳng đứng |
| vertex | il vertice | đỉnh |
| vector | il vettore | vectơ |
| circle circumference | la circonferenza | chu vi đường tròn |