Từ toán học, vật lý, hóa học, sinh học, địa chất, thiên văn đến triết học, tâm lý học, xã hội học, khoa học chính trị, ngôn ngữ học.
| 🇬🇧 | 🇮🇹 | 🇻🇳 |
|---|---|---|
| acoustics | l’acustica | âm học |
| aerodynamics | l’aerodinamica | khí động học |
| anthropology | l’antropologia | nhân học |
| applied sciences | le scienze applicate | khoa học ứng dụng |
| astronomy | l’astronomia | thiên văn học |
| biology | la biologia | sinh học |
| botany | la botanica | thực vật học |
| chemist | il chimico / la chimica | nhà hóa học |
| chemistry | la chimica | hóa học |
| communication sciences | le scienze della comunicazione | khoa học truyền thông |
| computer science | l’informatica | tin học, khoa học máy tính |
| economic sciences | le scienze economiche | khoa học kinh tế |
| electricity | l’elettricità | điện học |
| evolution | l’evoluzione | tiến hóa |
| experimental sciences | le scienze sperimentali | khoa học thực nghiệm |
| geology | la geologia | địa chất học |
| human sciences | le scienze umane | khoa học nhân văn |
| hydraulics | l’idraulica | thủy lực học |
| inorganic chemistry | la chimica inorganica | hóa vô cơ |
| mathematics | la matematica | toán học |
| mechanics | la meccanica | cơ học |
| medicine | la medicina | y học |
| natural sciences | le scienze naturali | khoa học tự nhiên |
| optics | l’ottica | quang học |
| organic chemistry | la chimica organica | hóa hữu cơ |
| to perfect, to refine | perfezionare | hoàn thiện, cải tiến |
| physics | la fisica | vật lý học |
| physicist | il fisico / la fisica | nhà vật lý |
| political science | le scienze politiche | khoa học chính trị |
| psychiatry | la psichiatria | tâm thần học |
| psychology | la psicologia | tâm lý học |
| pure sciences | le scienze pure | khoa học thuần túy |
| researcher | il ricercatore / la ricercatrice | nhà nghiên cứu |
| scientist | lo scienziato / la scienziata | nhà khoa học |
| sociology | la sociologia | xã hội học |
| social sciences | le scienze sociali | khoa học xã hội |
| statistics | la statistica | thống kê học |
| technology | la tecnologia | công nghệ |