Các hoạt động quen thuộc như đi học, ôn tập, làm bài kiểm tra, bảo vệ luận án đến nền tảng về lớp học, chương trình giảng dạy, đánh giá và thi cử, phản ánh đời sống giáo dục.
| 🇬🇧 | 🇮🇹 | 🇻🇳 |
|---|---|---|
| ability | l’abilità, la capacità | khả năng |
| average | la media | điểm trung bình |
| bibliography | la bibliografia | thư mục |
| catalogue | il catalogo | mục lục |
| computer-assisted learning | l’apprendimento per computer | học với sự hỗ trợ máy tính |
| conference | il convegno | hội thảo |
| core subject | la materia fondamentale | môn học cơ bản |
| course outline | lo schema di un corso | đề cương khóa học |
| diagram | il diagramma | biểu đồ |
| evaluation, grading | la valutazione | đánh giá |
| flow chart | il diagramma di flusso | lưu đồ |
| glossary | il glossario | bảng thuật ngữ |
| graph | il grafico | đồ thị |
| group of students | la scolaresca | tập thể học sinh |
| group work | il lavoro in gruppo | làm việc nhóm |
| index | l’indice | mục lục |
| interpreting / translating school | la scuola per interpreti | trường đào tạo phiên dịch |
| learning | l’apprendimento | việc học |
| learning strategy | la strategia d’apprendimento | chiến lược học tập |
| optional subject | la materia opzionale | môn học tự chọn |
| professional skill development course | il corso di formazione professionale | khóa đào tạo nghề |
| quarter term | il quadrimestre | học kỳ 4 tháng |
| report card | la pagella | học bạ |
| round table | la tavola rotonda | hội thảo bàn tròn |
| school field trip | la gita scolastica | chuyến đi thực tế |
| schooling | la scolarizzazione | giáo dục học đường |
| screen | lo schermo | màn hình |
| self-taught (individual) | l’autodidatta | người tự học |
| seminar, workshop | il seminario | hội thảo chuyên đề |
| slide | la diapositiva | trang chiếu |
| subject | la materia | môn học |
| symposium | il simposio | hội nghị chuyên đề |
| teaching aids | il materiale didattico | tài liệu giảng dạy |
| title / level of education | il titolo di studio | trình độ học vấn |
| to drop out | abbandonare gli studi | bỏ học |
| to fail | essere bocciato | thi trượt, bị đánh trượt |
| to learn | apprendere | học, tiếp thu |
| training | la formazione | đào tạo |
| trimester | il trimestre | học kỳ 3 tháng |
| semester | il semestre | học kỳ |