Mordere il freno – Cắn hàm thiếc, Đứng ngồi không yên, Nóng lòng nóng ruột, Ruột gan như lửa đốt – xuất phát từ hình ảnh một con ngựa muốn chạy nhanh nhưng bị ghìm cương khi nó đang nóng lòng muốn lao về phía trước. Bị kìm hãm, con ngựa cắn vào hàm thiếc một cách bực bội, thể hiện sự sốt ruột, nôn nóng không thể kiên nhẫn chờ đợi.
Khi ai đó morde il freno, họ không chỉ đơn thuần là chờ đợi, mà là chờ đợi trong sự nôn nóng, bồn chồn, thậm chí có chút bức bối. Đó là sự háo hức muốn bứt phá nhưng bị ràng buộc bởi hoàn cảnh, giống như con ngựa cuồng chân nhưng bị dây cương kéo lại.
-
Non vede l’ora di partire per il viaggio, sta mordendo il freno! – Anh ấy nóng lòng lên đường du lịch, nhưng vẫn phải chờ đợi. Đang sốt ruột lắm rồi!
-
Il giovane calciatore vorrebbe giocare titolare, ma l’allenatore lo fa aspettare: morde il freno! – Cầu thủ trẻ rất muốn được đá chính, nhưng huấn luyện viên vẫn bắt chờ. Cậu ấy cứ đứng ngồi không yên.
-
Dopo mesi di attesa, finalmente possiamo aprire il nostro negozio: stavamo mordendo il freno! – Sau nhiều tháng chờ đợi, cuối cùng chúng tôi cũng có thể mở cửa hàng. Đã nôn nóng quá rồi!