Giới từ dùng để nối các thành phần trong câu, chỉ mối quan hệ về vị trí, thời gian, phương tiện hoặc sở hữu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ ý nghĩa của câu và tạo nên sự liên kết chặt chẽ giữa các từ hoặc cụm từ.
Các giới từ đơn giản: di, a, da, in, con, su, per, tra/fra. Trong bài học này chúng ta học a, di, da, in, con đặt ở ngữ cảnh thông dụng.
| a | Thời gian | A mezzogiorno mangiamo (Chúng tôi ăn vào buổi trưa) |
| Khoảng cách | A cento metri dall’università (Cách trường đại học 100 mét) | |
| Cách thức | A piedi (Đi bộ) | |
| Kết hợp với động từ khác | Vado a ballare (Tôi đi nhảy) | |
| di | Thời gian | Di mattina (Vào buổi sáng) |
| Chất liệu, nội dung | Una gonna di seta (Chiếc váy lụa) | |
| Lượng | Un litro di benzina (Một lít xăng) | |
| So sánh | Selena è più bassa di Taylor (Selena thấp hơn Taylor) | |
| Đề tài | Corso d‘italiano (Khoá học tiếng Ý) | |
| Kết hợp với động từ khác | Ho intenzione di comprarlo (Tôi định mua nó) | |
| da | Chức năng, mục đích | Una camera da letto (Một phòng ngủ) |
| Xuất xứ | Vengo da Hanoi (Tôi đến từ Hà Nội) | |
| in | Vị trí, nơi chốn | Sono in ufficio (Tôi ở trong văn phòng) |
| Cách thức | Vado in macchina (Tôi đi bằng xe hơi) | |
| Thời gian | In ottobre/ primavera (Vào tháng 10/ mùa xuân) | |
| Thời gian sắp tới | Arrivo in un’ora (Tôi sẽ đến trong một giờ nữa) | |
| con | Sự đồng hành | Vado al cinema con Maria (Tôi đi xem phim với Maria) |
| Phương tiện | Viaggio con il treno (Tôi đi du lịch bằng tàu hỏa) | |
| Cách thức | Scrivo con una penna blu (Tôi viết bằng bút xanh) |
*Lưu ý
– in + phương tiện giao thông = con il (hoặc lo, la, l’) phương tiệng giao thông
– in + tên quốc gia (không có giới từ)
– a + tên thành phố (không có giới từ)
BÀI TẬP