📖 Động từ có quy tắc -ARE, -ERE, -IRE

Bài mới nhất

Trong tiếng Ý, có 3 dạng động từ có quy tắc cơ bản: đuôi –ARE, đuôi –ERE và đuôi –IRE. Ở thì hiện tại đơn giản, chúng ta luôn chia 3 dạng động từ này:

  • thành đuôi –o ở ngôi Io
  • thành đuôi –i ở ngôi Tu
  • thành đuôi –a đối với –ARE, thành đuôi –e đối với –ERE và –IRE ở ngôi Lui/ Lei
  • thành đuôi –iamo ở ngôi Noi
  • thành đuôi –ate ở ngôi Voi
  • thành đuôi –ano đối với –ARE, thành đuôi –ono đối với –ERE và –IRE ở ngôi Loro
Pronome abitARE ripetERE sentIRE
Io (tôi) abito ripeto sento
Tu (bạn) abiti ripeti senti
Lui/ Lei (anh ấy/ cô ấy) abita ripete sente
Noi (chúng tôi) abitiamo ripetiamo sentiamo
Voi (các bạn) abitate ripetete sentite
Loro (họ) abitano ripetono sentono
  • Io abito/ Noi abitiamo a Roma, tu abiti/ voi abitate a Ho Chi Minh City, lui abita/ loro abitano a Kyoto.

Tôi/ chúng tôi sống ở Roma, bạn/ các bạn sống ở Thành phố Hồ Chí Minh, anh ấy/ họ sống ở Kyoto.

  • Io ripeto/ Noi ripetiamo il numero,tu ripeti/ voi abitate la domanda, lei ripete/ loro ripetono la risposta.

Tôi/ chúng tôi đọc lại số điện thoại, bạn nhắc lại câu hỏi, cô ấy lặp lại câu trả lời.)

  • Io sento/ noi sentiamo il podcast, tu senti/ voi sentite l’insegnante, lei sente/ loro sentono la musica.

Tôi/ chúng tôi nghe podcast, bạn/ các bạn nghe giáo viên, cô ấy/ họ nghe nhạc.
BÀI TẬP

Động từ có quy tắc

🍀 In bocca al lupo!

1 / 22

Đuôi của NGÔI 'io' ở thì hiện tại cho cả -ARE/-ERE/-IRE là:

2 / 22

Ở ngôi 'tu', các động từ có quy tắc (ARE/ERE/IRE) đều chia đuôi:

3 / 22

Ở ngôi 'lui/lei', động từ -ARE lấy đuôi nào?

4 / 22

Ở ngôi 'lui/lei', động từ -ERE và -IRE lấy đuôi:

5 / 22

Ở ngôi 'noi', mọi nhóm -ARE/-ERE/-IRE đều có đuôi:

6 / 22

Ở ngôi 'voi', -ARE dùng đuôi __; -ERE dùng đuôi __; -IRE dùng đuôi __.

7 / 22

Ở ngôi 'loro', -ARE dùng đuôi __, còn -ERE/-IRE dùng đuôi __.

8 / 22

Chọn cách chia đúng của 'abitare' (io): Io ___ a Roma.

9 / 22

'Tu ___ a Milano?' (abitare)

10 / 22

'Lui ___ a Kyoto.' (abitare)

11 / 22

'Noi ___ a Ho Chi Minh City.' (abitare)

12 / 22

'Voi ___ in Italia?' (abitare)

13 / 22

'Loro ___ vicino alla stazione.' (abitare)

14 / 22

'Io ___ il numero.' (ripetere)

15 / 22

'Lei ___ la domanda.' (ripetere)

16 / 22

'Noi ___ insieme.' (ripetere)

17 / 22

'Voi ___ bene.' (ripetere)

18 / 22

'Io ___ il podcast.' (sentire)

19 / 22

'Tu ___ la musica?' (sentire)

20 / 22

'Loro ___ l'insegnante.' (sentire)

21 / 22

Chọn câu đúng theo mẫu: 'Io abito / Noi abitiamo'… Đâu là câu đúng?

22 / 22

Chọn phương án ĐÚNG với bảng: 'Lei ___ la risposta.' (ripetere)

Your score is

The average score is 83%

Bài ngẫu nhiên

Bài cùng chủ đề