Ai cũng có thể vui sướng vì rất nhiều thứ, như trẻ con được ăn kẹo, người lớn được tăng lương, du hí cùng bạn bè, hay người mình thầm thương trộm nhớ… bỗng dưng tỏ tình! Mỗi ngôn ngữ đều có những thành ngữ được lưu truyền và có giá trị cho tới tận ngày nay. Hãy xem một số cách người Ý nói để thể hiện trạng thái vô cùng hạnh phúc, mãn nguyện nhé!
Essere al settimo cielo
“Ở tầng trời thứ bảy”, như cách chúng ta nói “chạm đỉnh” hay “sung sướng tột độ” trong tiếng Việt. Nó bắt nguồn từ tư tưởng tôn giáo và triết học thời Trung cổ, khi người ta tin rằng có bảy tầng trời, và tầng thứ bảy là nơi hạnh phúc vĩnh cửu tồn tại.
– Ho vinto la lotteria! Sono al settimo cielo! – Tôi trúng xổ số rồi! Tôi đang trên tầng trời thứ bảy!
Andare in brodo di giuggiole
“Đắm mình trong nước táo”, diễn tả việc trải qua cảm giác ngọt ngào, phấn khích. “Giuggiole” trong tiếng Ý là loại táo Tàu mà chúng ta thường ăn quả sấy khô, được người La Mã mang về Ý và người Venezia thích vị ngọt của nó đến nỗi gán cho thành ngữ này.
– Quando mi ha detto che mi ama, sono andata in brodo di giuggiole! – Khi anh ấy nói lời yêu, tôi hạnh phúc ngất ngây!
Saltare di gioia
“Nhảy cẫng lên vì vui sướng”, mô tả cảm giác hạnh phúc đến mức ta không thể kiềm chế mà phải thể hiện niềm vui qua hành động. Và có lẽ nó không xa lạ với ai, vì đó là một phản xạ rất tự nhiên của con người!
– Quando ha saputo di aver vinto, è saltato di gioia. – Khi biết mình đã thắng, cậu ấy nhảy cẫng lên vì vui sướng.
Essere felice come una Pasqua
“Vui như lễ Phục sinh”. Đây là lễ hội quan trọng và vui vẻ trong truyền thống Kitô giáo, thế nên thành ngữ này được dùng để diễn tả trạng thái hân hoan vô bờ, đặc biệt là khi đạt được thành quả sau một thời gian dài vất vả.
– Dopo aver ricevuto la promozione, era felice come una Pasqua. – Sau khi được thăng chức, anh ấy vui như lễ Phục sinh.
Avere il cuore in festa
“Trái tim trẩy hội”, nói về trạng thái hạnh phúc bên trong, khi niềm vui dâng trào đến nỗi cảm thấy như trái tim mình tưng bừng.
– Quando l’ho rivisto dopo tanto tempo, avevo il cuore in festa. – Gặp lại anh ấy sau bao lâu, trái tim tôi trẩy hội.
Essere sulle stelle
“Trên những vì sao”, cảm giác hạnh phúc đến mức tưởng chừng như đang lơ lửng giữa trời sao.
– Quando mi hanno detto che il mio libro è stato pubblicato, ero sulle stelle. – Khi họ thông báo sách của tôi đã được xuất bản, tôi như ở giữa những vì sao.
Còn bạn, bạn sẽ ví điều gì với trạng thái hân hoan của mình? Vũ trụ, đại dương, tiếng mưa rơi ngoài hiên hay mùa thu Hà Nội?