🌼 Khai ra mau

Bài mới nhất

Far cantare qualcunoBắt ai đó khai ra. Thoạt nghe, ta có thể tưởng tượng đến cảnh một người cất giọng hát, nhưng trong thực tế, cách nói này thường không liên quan đến âm nhạc mà mang nghĩa bóng: ép hoặc thuyết phục ai đó tiết lộ một bí mật.

Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh tra hỏi, thẩm vấn, hoặc đơn giản là khi ai đó cố gắng moi tin từ một người đang giữ im lặng. Nó gợi lên hình ảnh một người bị dồn ép đến mức phải “hát” ra sự thật, dù họ không hề muốn. Trong một số trường hợp, bắt ai đó khai ra có thể đến từ áp lực, đe dọa, nhưng cũng có thể là nhờ tài thuyết phục khéo léo, khiến đối phương tự động mở lòng và tiết lộ điều họ giấu kín.

  • Non voleva dire nulla, ma con un po’ di pazienza siamo riusciti a farlo cantare! – Anh ta không muốn nói gì, nhưng với chút kiên nhẫn, chúng tôi đã khiến anh ta khai ra!

  • Era sicuro di poter mantenere il segreto, ma alla fine la polizia l’ha fatto cantare! – Hắn ta chắc chắn rằng mình có thể giữ bí mật, nhưng cuối cùng cảnh sát cũng làm cho hắn khai ra!

  • All’inizio negava tutto, ma dopo qualche domanda ben fatta l’abbiamo fatta cantare! – Ban đầu cô ấy phủ nhận mọi thứ, nhưng sau vài câu hỏi khéo léo, chúng tôi đã khiến cô ấy khai ra!

Bài ngẫu nhiên

Bài cùng chủ đề