| 🇬🇧 English | 🇮🇹 Italiano | 🇻🇳 Tiếng Việt |
|---|---|---|
| civil affairs | gli affari civili | các vấn đề dân sự |
| coalition | la coalizione | liên minh |
| consulate | il consolato | lãnh sự quán |
| decree | il decreto | sắc lệnh |
| diplomatic letter of credence | la lettera credenziale | thư uỷ nhiệm ngoại giao |
| embassy | l’ambasciata | đại sứ quán |
| foreign affairs | gli affari esteri | các vấn đề đối ngoại |
| internal affairs | gli affari interni | các vấn đề nội vụ |
| municipal | municipale | thuộc thành phố |
| municipality | il municipio | toà thị chính |
| national | nazionale | quốc gia |
| provincial | provinciale | thuộc tỉnh |
| regional | regionale | thuộc vùng |
| social assistance/welfare | l’assistenza/la previdenza sociale | phúc lợi xã hội |
| state assembly | l’assemblea | quốc hội |
| treasury | la tesoreria | kho bạc |
| treasurer | il tesoriere | người giữ ngân quỹ |
| treasury bond | il buono del tesoro | trái phiếu kho bạc |
| treasury certificate | il certificato di credito del tesoro | chứng chỉ tín dụng kho bạc |
⚜️ Chính phủ – Tiến trình chính trị
Bài trước
Bài tiếp theo