Đây là một số từ vựng trong đề thi tốt nghiệp THPT 2025, không chỉ mang tính học thuật mà còn phản ánh xu hướng ngôn ngữ, công nghệ và xã hội hiện đại. Việc nắm chắc các thuật ngữ này sẽ giúp các bạn hiểu văn bản sâu hơn, chọn đáp án chính xác và phát triển khả năng tư duy phản biện. Đây cũng là bước đệm quan trọng để ứng dụng tiếng Anh trong học tập và đời sống.
| attributable | có thể quy cho | |
| carbon-neutral | trung hòa carbon | |
| chemical runoff | dòng chảy hóa chất | |
| cliché | lời nói sáo rỗng | |
| climate denial | phủ nhận biến đổi khí hậu | |
| complacency | sự tự mãn | |
| covertly | một cách bí mật | |
| curb | kiềm chế | |
| data analytics | phân tích dữ liệu | |
| decarbonisation | khử carbon | |
| digital trail | dấu vết kỹ thuật số | |
| elucidated | làm sáng tỏ | |
| exponential | tăng theo cấp số nhân | |
| greenwashing | tẩy xanh (ngụy tạo hình ảnh thân thiện môi trường) | |
| hands-on | thực hành, thực tế | |
| irrigation | tưới tiêu | |
| likelihood | khả năng xảy ra | |
| net-zero | phát thải ròng bằng 0 | |
| outlay | chi phí đầu tư | |
| project farming | canh tác theo dự án | |
| real-time data | dữ liệu thời gian thực | |
| relish | thưởng thức, thích thú | |
| rhetoric | lối nói hoa mỹ (nhưng sáo rỗng) | |
| risk-averse | ngại rủi ro | |
| scrutiny | xem xét kỹ lưỡng | |
| sleight of hand | mánh khóe, trò lừa tinh vi | |
| token investments | khoản đầu tư tượng trưng | |
| unabated | không suy giảm | |
| viable | khả thi | |
| weather pattern | kiểu thời tiết |