Các trạng từ thời gian như ieri (hôm qua), oggi (hôm nay), domani (ngày mai) hay sempre (luôn luôn) quan trọng trong giao tiếp hằng ngày, giúp chúng ta xác định rõ thời điểm và tần suất hành động.
| quando | khi nào | |
| adesso | bây giờ | |
| ora | giờ đây | |
| allora | lúc đó | |
| subito | ngay lập tức | |
| prima | trước | |
| poi | sau đó | |
| dopo | sau | |
| presto | sớm | |
| tardi | muộn | |
| ieri | hôm qua | |
| oggi | hôm nay | |
| domani | ngày mai | |
| sempre | luôn luôn | |
| mai | không bao giờ | |
| già | đã | |
| spesso | thường xuyên | |
| ancora | vẫn còn |
BÀI TẬP