| 🇬🇧 | 🇮🇹 | 🇻🇳 |
|---|---|---|
| assembly | l’assemblea | quốc hội, hội đồng |
| cabinet | il gabinetto | nội các |
| cabinet council | il consiglio di gabinetto | hội đồng nội các |
| chamber of deputies | la camera dei deputati | hạ viện |
| chief of cabinet | il capo di gabinetto | chánh văn phòng |
| council | il consiglio | hội đồng |
| council of ministers | il consiglio dei ministri | hội đồng bộ trưởng |
| deputy (MP) | il deputato | nghị sĩ (hạ viện) |
| govern | governare | cai trị, điều hành |
| government | il governo | chính phủ |
| head of government | il capo del governo | người đứng đầu chính phủ |
| head of state | il capo dello stato | nguyên thủ quốc gia |
| king | il re | vua |
| legislation | la legislazione | pháp luật, lập pháp |
| mayor | il sindaco | thị trưởng |
| minister | il ministro | bộ trưởng |
| parliament | il parlamento | quốc hội |
| policy, politics | la politica | chính trị |
| president | il presidente | tổng thống / chủ tịch |
| prime minister | il primo ministro | thủ tướng |
| princess | la principessa | công chúa |
| prince | il principe | hoàng tử |
| program | il programma | chương trình |
| queen | la regina | nữ hoàng |
| reform | la riforma | cải cách |
| senate | il senato | thượng viện |
| state | lo stato | nhà nước |
| official | il funzionario | công chức |
| advisor | il consigliere | cố vấn |