📖 Nội động từ – Ngoại động từ

Bài mới nhất

Động từ được chia thành hai loại chính dựa trên cách chúng liên kết với tân ngữ: nội động từ (verbi intransitivi) và ngoại động từ (verbi transitivi).

Nội động từ

Là những động từ không cần tân ngữ trực tiếp để hoàn chỉnh ý nghĩa của câu. Hành động hoặc trạng thái do nội động từ diễn đạt thường không tác động trực tiếp đến một đối tượng nào.

  • correre (chạy): Lui corre velocemente. (Anh ấy chạy nhanh.)
  • arrivare (đến): Siamo arrivati a casa tardi. (Chúng tôi đã về nhà muộn.)
  • dormire (ngủ): Lei dorme molto. (Cô ấy ngủ nhiều.)

Nội động từ thường sử dụng trợ động từ essere khi chia ở các thì ghép như passato prossimo.

Sono andato al mercato. (Tôi đã đi chợ.)
Siamo usciti ieri sera. (Chúng tôi đã ra ngoài tối qua.)

Ngoại động từ (verbi transitivi)

Là những động từ cần tân ngữ trực tiếp để hoàn chỉnh ý nghĩa của câu. Hành động do ngoại động từ diễn đạt luôn tác động trực tiếp đến một đối tượng cụ thể, luôn yêu cầu tân ngữ trực tiếp để câu đầy đủ nghĩa và trả lời cho câu hỏi Chi? (Ai?) hoặc Che cosa? (Cái gì?).

  • mangiare (ăn): Lui mangia una pizza. (Anh ấy ăn một chiếc pizza.)
  • leggere (đọc): Lei legge un libro. (Cô ấy đọc một cuốn sách.)
  • scrivere (viết): Ho scritto una lettera. (Tôi đã viết một lá thư.)

Ngoại động từ thường sử dụng trợ động từ avere khi chia ở các thì ghép.

Ho mangiato un gelato. (Tôi đã ăn một cây kem.)
Hanno letto il giornale. (Họ đã đọc báo.)

Nội động từ Ngoại động từ
Không có tân ngữ trực tiếp Có tân ngữ trực tiếp
Trả lời cho câu hỏi Come? Trả lời cho câu hỏi Chi? Che Cosa?
Sử dụng trợ động từ essere Sử dụng trợ động từ avere
Ví dụ: andare, arrivare, dormire Ví dụ: mangiare, leggere, scrivere
Siamo andati al cinema. (Chúng tôi đã đến rạp phim.) Ho letto un libro. (Tôi đã đọc một cuốn sách.)

*Một số động từ có thể vừa là nội vừa là ngoại

Có những động từ trong tiếng Ý có thể được sử dụng cả hai cách, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

  • finire (kết thúc)

La lezione è finita. (Buổi học đã kết thúc.) → Nội động từ
Ho finito il libro. (Tôi đã đọc xong cuốn sách.) → Ngoại động từ

  • cambiare (thay đổi)

Il tempo è cambiato. (Thời tiết đã thay đổi.) → Nội động từ
Ho cambiato lavoro. (Tôi đã đổi công việc.) → Ngoại động từ

BÀI TẬP

Nội động từ - Ngoại động từ

🍀 In bocca al lupo!

1 / 20

Động từ nội động (intransitivo) là gì?

2 / 20

Động từ ngoại động (transitivo) là gì?

3 / 20

Câu nào dùng nội động từ đúng?

4 / 20

Câu nào dùng ngoại động từ đúng?

5 / 20

Nội động từ thường dùng trợ động từ nào ở passato prossimo?

6 / 20

Ngoại động từ thường dùng trợ động từ nào ở passato prossimo?

7 / 20

Chọn câu đúng ở passato prossimo với 'andare'.

8 / 20

Chọn câu đúng ở passato prossimo với 'uscire'.

9 / 20

Chọn câu đúng ở passato prossimo với 'mangiare'.

10 / 20

Chọn câu đúng ở passato prossimo với 'leggere'.

11 / 20

Động từ nào thường là nội động từ?

12 / 20

Động từ nào thường là ngoại động từ?

13 / 20

Câu nào thiếu tân ngữ trực tiếp và vì vậy chưa đủ nghĩa như ngoại động từ?

14 / 20

Câu nào trả lời cho câu hỏi 'Che cosa?'

15 / 20

Trong câu nào 'finire' là nội động từ?

16 / 20

Trong câu nào 'finire' là ngoại động từ?

17 / 20

Trong câu nào 'cambiare' là nội động từ?

18 / 20

Trong câu nào 'cambiare' là ngoại động từ?

19 / 20

Tân ngữ trực tiếp nằm ở đâu trong câu: 'Lui mangia una pizza'?

20 / 20

Câu nào đúng với quy tắc đã học?

Your score is

The average score is 90%

Bài ngẫu nhiên

Bài cùng chủ đề