Động từ được chia thành hai loại chính dựa trên cách chúng liên kết với tân ngữ: nội động từ (verbi intransitivi) và ngoại động từ (verbi transitivi).
Nội động từ
Là những động từ không cần tân ngữ trực tiếp để hoàn chỉnh ý nghĩa của câu. Hành động hoặc trạng thái do nội động từ diễn đạt thường không tác động trực tiếp đến một đối tượng nào.
- correre (chạy): Lui corre velocemente. (Anh ấy chạy nhanh.)
- arrivare (đến): Siamo arrivati a casa tardi. (Chúng tôi đã về nhà muộn.)
- dormire (ngủ): Lei dorme molto. (Cô ấy ngủ nhiều.)
Nội động từ thường sử dụng trợ động từ essere khi chia ở các thì ghép như passato prossimo.
– Sono andato al mercato. (Tôi đã đi chợ.)
– Siamo usciti ieri sera. (Chúng tôi đã ra ngoài tối qua.)
Ngoại động từ (verbi transitivi)
Là những động từ cần tân ngữ trực tiếp để hoàn chỉnh ý nghĩa của câu. Hành động do ngoại động từ diễn đạt luôn tác động trực tiếp đến một đối tượng cụ thể, luôn yêu cầu tân ngữ trực tiếp để câu đầy đủ nghĩa và trả lời cho câu hỏi Chi? (Ai?) hoặc Che cosa? (Cái gì?).
- mangiare (ăn): Lui mangia una pizza. (Anh ấy ăn một chiếc pizza.)
- leggere (đọc): Lei legge un libro. (Cô ấy đọc một cuốn sách.)
- scrivere (viết): Ho scritto una lettera. (Tôi đã viết một lá thư.)
Ngoại động từ thường sử dụng trợ động từ avere khi chia ở các thì ghép.
– Ho mangiato un gelato. (Tôi đã ăn một cây kem.)
– Hanno letto il giornale. (Họ đã đọc báo.)
| Nội động từ | Ngoại động từ |
|---|---|
| Không có tân ngữ trực tiếp | Có tân ngữ trực tiếp |
| Trả lời cho câu hỏi Come? | Trả lời cho câu hỏi Chi? Che Cosa? |
| Sử dụng trợ động từ essere | Sử dụng trợ động từ avere |
| Ví dụ: andare, arrivare, dormire | Ví dụ: mangiare, leggere, scrivere |
| – Siamo andati al cinema. (Chúng tôi đã đến rạp phim.) | – Ho letto un libro. (Tôi đã đọc một cuốn sách.) |
*Một số động từ có thể vừa là nội vừa là ngoại
Có những động từ trong tiếng Ý có thể được sử dụng cả hai cách, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- finire (kết thúc)
– La lezione è finita. (Buổi học đã kết thúc.) → Nội động từ
– Ho finito il libro. (Tôi đã đọc xong cuốn sách.) → Ngoại động từ
- cambiare (thay đổi)
– Il tempo è cambiato. (Thời tiết đã thay đổi.) → Nội động từ
– Ho cambiato lavoro. (Tôi đã đổi công việc.) → Ngoại động từ
BÀI TẬP